Đại học Đà Nẵng
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN Sư phạm Kỹ thuật 2017 - XÉT TUYỂN ĐỢT 1
STT Mã hồ sơ Họ và tên thí sinh Ngày sinh Điểm NV1 NV2 NV3 Xếp ngành Ngành trúng tuyển Ghi chú
XT
1 DDCD1763 NGUYEN VAN A 01/01/1999 19.5 C75 C82 C82 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
2 DDCD1792 NGUYỄN PHÚ ÁI 29/04/1999 18.0 C74 C73 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
3 DDCD11147 DƯƠNG HIỂN AN 01/07/1999 21.6 C71 C73 C83 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
4 DDCD11842 HOÀNG ĐÌNH AN 26/02/1997 21.2 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
5 DDCD11740 LÊ THÀNH AN 10/09/1999 12.7 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
6 DDCD12009 LÊ VĂN AN 10/07/1998 21.3 C76 C73 C82 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
7 DDCD11489 NGUYỄN NHẬT AN 06/09/1999 24.5 C78 C78 C78 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
8 DDCD1156 NGUYỄN VĂN AN 19/09/1997 27.3 C74 C72 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
9 DDCD1934 NGUYỄN VĂN AN 10/12/1998 15.3 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
10 DDCD11587 NGUYỄN XUÂN AN 14/06/1999 17.7 C73 C73 C82 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
11 DDCD12169 PHAN VĂN AN 28/08/1999 21.1 C76 C84 C79 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
12 DDCD12028 TRẦN VĂN AN 15/06/1999 20.8 C72 C71 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
13 DDCD1226 TRƯƠNG VĂN AN 03/01/1999 23.7 C78 C86 C75 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt Nộp BHHS
14 DDCD12111 VĂN QUỐC CƯỜNG AN 02/01/1999 20.5 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
15 DDCD11637 VÕ THÁI AN 07/01/1998 15.4 C73 C73 C73 x Chọn lại ngành  
16 DDCD1617 ĐẶNG HỒNG ÂN 05/08/1997 13.9 C75 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
17 DDCD11023 LƯƠNG QUỐC ÂN 15/11/1999 19.4 C76 C73 C77 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
18 DDCD11291 NGUYỄN HOÀI ÂN 20/10/1999 18.9 C71 C72 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
19 DDCD22242 NGUYỄN PHÚC ÂN 24/10/1998 21.0 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
20 DDCD1752 NGUYỄN VĂN ÂN 14/12/1999 13.2 C73 C82 C84 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử Nộp BHHS
21 DDCD11357 TRẦN NGỌC ÂN 23/08/1999 21.2 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
22 DDCD1328 TRẦN THỊ HOÀI ÂN 25/09/1999 19.7 C83 C80 C87 C83 Công nghệ Thực phẩm  
23 DDCD11004 TRỊNH HOÀNG QUỐC ÂN 14/12/1992 23.1 C76 C76 C86 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
24 DDCD1309 ĐOÀN NGỌC ẨN 10/06/1999 21.6 C71 C73 C74 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
25 DDCD1820 BÙI THỊ VÂN ANH 14/05/1999 18.0 C83 C74 C73 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
26 DDCD1327 ĐINH HOÀNG ANH 29/05/1999 19.9 C71 C82 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
27 DDCD1219 ĐOÀN VĂN ANH 18/06/1999 20.8 C82 C72 C79 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử Nộp BHHS
28 DDCD11223 HỒ THÁI QUỐC ANH 25/12/1999 19.8 C72 C82 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
29 DDCD11888 LÊ HẢI ANH 04/02/1999 22.0 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
30 DDCD11504 LÊ THỊ NGỌC ANH 20/05/1999 21.6 C83 C83 C83 C83 Công nghệ Thực phẩm  
31 DDCD11638 LÊ VĂN XUÂN ANH 27/11/1999 22.0 C73 C74 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
32 DDCD1417 MAI THỊ KIM ANH 01/11/1999 21.6 C83 C74 C75 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
33 DDCD11652 MAI VĂN ANH 01/02/1997 21.7 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
34 DDCD11320 NGUYỄN ĐẮC XUÂN ANH 08/09/1998 25.1 C82 C72 C75 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
35 DDCD12121 NGUYỄN HÀ ANH 06/01/1999 19.6 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
36 DDCD11845 NGUYỄN NGỌC ANH MINH 23/03/1999 18.1 C74 C75 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
37 DDCD11485 NGUYỄN NHẬT ANH 06/09/1999 23.2 C78 C78 C78 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
38 DDCD11001 NGUYỄN QUANG ANH 20/05/1998 15.1 C76 C86 C75 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Nộp BHHS
39 DDCD1542 NGUYỄN QUANG ANH 19/03/1999 18.4 C72 C73 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
40 DDCD1671 NGUYỄN THẾ ANH 03/09/1999 18.0 C73 C73 C73 x Chọn lại ngành  
41 DDCD11620 NGUYỄN THẾ ANH 30/10/1999 17.0 C74 C72 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
42 DDCD1947 NGUYỄN TUẤN ANH 20/06/1999 10.4 C73 C73 C73 x Chọn lại ngành Nộp BHHS
43 DDCD1320 NGUYỄN VĂN ANH 24/06/1998 13.4 C72 C75 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
44 DDCD1561 NGUYỄN VĂN ANH 24/06/1998 13.4 C72 C75 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
45 DDCD12181 NGUYỄN VĂN TUẤN ANH 25/05/1999 23.4 C74 C71 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
46 DDCD11832 NGUYỄN XUÂN TUẤN ANH 18/01/1999 20.2 C72 C71 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
47 DDCD11230 TRẦN ĐỨC ANH 02/12/1998 23.3 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
48 DDCD1117 TRẦN THỊ ANH 17/05/1998 19.8 C87 C83 C88 C87 Công nghệ Sinh học Nộp BHHS
49 DDCD1879 TRẦN VĂN ANH 02/12/1999 17.6 C73 C71 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
50 DDCD11213 TRỊNH ĐÌNH BẢO ANH 11/08/1999 20.4 C71 C73 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
51 DDCD11902 TỪ  VĂN ANH 10/11/1998 20.8 C71 C73 C83 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
52 DDCD11529 VÕ THỊ NHẬT ANH 27/03/1999 17.5 C74 C83 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
53 DDCD11959 VÕ VĂN ANH 30/09/1999 16.3 C73 C73 C73 x Chọn lại ngành Nộp BHHS
54 DDCD11885 NGUYỄN NGỌC ÁNH 13/07/1999 18.0 C84 C71 C73 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng Nộp BHHS
55 DDCD1614 NGUYỄN THỊ KIM ÁNH 25/11/1999 19.6 C83 C87 C83 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
56 DDCD180 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH 09/03/1998 19.4 C80 C83 C87 C80 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường Nộp BHHS
57 DDCD177 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH 25/10/1999 20.2 C74 C83 C88 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
58 DDCD11861 TRƯƠNG QUANG ÁNH 17/08/1999 18.3 C71 C75 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
59 DDCD1161 VÕ TẤN ÁNH 03/05/1999 20.9 C73 C82 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
60 DDCD1445 COOR AÚI 01/02/1999 22.4 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
61 DDCD168 NGUYỄN QUỐC BA 02/04/1995 18.7 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
62 DDCD12137 GIÁP ĐẠI TIẾN BÁCH 27/03/1999 20.7 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
63 DDCD11058 ĐINH DUY BÃNG 06/07/1999 23.9 C71 C78 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
64 DDCD12014 PHẠM XUÂN BẰNG 29/12/1999 19.1 C73 C71 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
65 DDCD11351 VĂN ANH BẰNG 17/09/1999 18.9 C78 C82 C82 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
66 DDCD11408 TRẦN VŨ BẢO 19/01/1999 18.1 C73 C73 C73 x Chọn lại ngành  
67 DDCD1663 ĐỖ QUỐC BẢO 03/05/1999 24.2 C73 C73 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
68 DDCD1105 DƯƠNG HOÀI BẢO 27/10/1999 18.8 C71 C82 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
69 DDCD11450 HỒ PHƯỚC BẢO 13/11/1999 19.8 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
70 DDCD1254 HOÀNG TẤN BẢO 07/01/1999 21.4 C72 C82 C83 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
71 DDCD1999 HUỲNH HỮU BẢO 01/08/1999 14.5 C88 C88 C88 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý  
72 DDCD11378 LÊ CAO NGUYÊN BẢO 31/10/1999 23.3 C73 C73 C73 x Chọn lại ngành  
73 DDCD11589 LÊ VĂN BẢO 04/04/1999 26.0 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
74 DDCD1788 LƯU TRƯỜNG BẢO 03/11/1999 19.2 C73 C71 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
75 DDCD11085 NGÔ QUANG BẢO 05/08/1999 20.4 C74 C72 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
76 DDCD11775 NGUYỄN GIA BẢO 29/04/1999 17.3 C76 C77 C84 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Nộp BHHS
77 DDCD12018 NGUYỄN HOÀI BẢO 04/11/1999 22.7 C74 C75 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
78 DDCD11685 NGUYỄN HOÀI VŨ BẢO 15/11/1999 22.5 C72 C78 C78 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
79 DDCD11284 NGUYỄN NGỌC BẢO 03/02/1999 14.5 C73 C71 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
80 DDCD1913 NGUYỄN TRẦN BẢO 30/08/1999 20.4 C72 C73 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
81 DDCD11338 NGUYỄN TUẤN BẢO 02/10/1999 19.4 C71 C73 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
82 DDCD1318 NGUYỄN VĂN CHÍ BẢO 31/01/1998 17.4 C73 C72 C85 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
83 DDCD11427 NGUYỄN VĂN GIA BẢO 26/02/1999 22.5 C74 C73 C77 C74 Công nghệ Thông tin  
84 DDCD1847 PHẠM GIA BẢO 01/09/1999 20.3 C75 C74 C84 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
85 DDCD1370 PHAN GIA BẢO 06/01/1999 18.2 C73 C71 C78 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
86 DDCD11821 PHAN HOÀI BẢO 14/02/1999 20.9 C72 C78 C78 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
87 DDCD1710 PHAN HỮU BẢO 02/11/1999 23.7 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
88 DDCD1342 PHAN HUY BẢO 01/01/1980 17.5 C75 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
89 DDCD1972 TĂNG NGỌC BẢO 11/06/1998 20.7 C73 C71 C84 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
90 DDCD12088 TRẦN CÔNG GIA BẢO 03/11/1999 23.3 C74 C73 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
91 DDCD1294 TRẦN NGỌC BẢO 05/06/1999 22.3 C75 C77 C74 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
92 DDCD1887 TRẦN QUỐC BẢO 20/03/1999 16.0 C73 C78 C74 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
93 DDCD1628 TRẦN THẾ BẢO 04/06/1997 20.4 C82 C74 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
94 DDCD1499 TRƯƠNG QUỐC BẢO 09/09/1999 21.7 C71 C71 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
95 DDCD11241 TRƯƠNG QUỐC BẢO 13/12/1999 19.1 C71 C73 C78 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
96 DDCD11878 TỪ NGUYỄN QUỐC BẢO 05/08/1999 19.3 C73 C84 C76 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
97 DDCD12116 UNG NHO HOÀNG BẢO 02/02/1999 27.8 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
98 DDCD1708 VÕ QUỐC BẢO 29/03/1998 18.7 C75 C79 C87 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
99 DDCD1289 VÕ TRỊNH BẢO 02/03/1999 17.8 C74 C88 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
100 DDCD1810 PHAN BEN 27/03/1997 22.7 C79 C79 C79 C79 Công nghệ Kỹ thuật Hoá học  
101 DDCD11599 TRẦN BÍCH 09/09/1999 20.5 C71 C72 C83 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
102 DDCD1691 MAI HẢI BIÊN 12/12/1999 15.5 C73 C83 C71 C83 Công nghệ Thực phẩm  
103 DDCD1688 NGUYỄN VĂN BIỂN 20/04/1999 22.2 C73 C73 C84 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
104 DDCD11608 PHẠM QUANG BIN 14/09/1999 21.3 C74 C74 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
105 DDCD11575 BÙI LƯU BÌNH 03/06/1999 15.3 C72 C82 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
106 DDCD11630 DƯƠNG TÚ BÌNH 14/02/1999 17.5 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
107 DDCD11239 LÊ ĐỨC BÌNH 15/02/1999 24.1 C71 C72 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
108 DDCD12175 LÊ HỮU BÌNH 02/12/1999 13.7 C72 C82 C78 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
109 DDCD1635 NGÔ QUANG THANH BÌNH 20/10/1999 22.4 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
110 DDCD11456 NGUYỄN BÌNH 26/10/1999 15.6 C78 C78 C78 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
111 DDCD11374 NGUYỄN NGỌC BÌNH 09/10/1998 21.2 C73 C74 C76 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
112 DDCD12131 NGUYỄN TẤN BÌNH 17/03/1997 19.8 C74 C88 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
113 DDCD12105 NGUYỄN THÁI BÌNH 27/02/1999 23.5 C76 C73 C84 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
114 DDCD1933 NGUYỄN THANH BÌNH 10/09/1999 23.4 C72 C75 C88 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
115 DDCD151 NGUYỄN VĂN BÌNH 04/12/1991 19.2 C72 C73 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
116 DDCD1896 NGUYỄN XUÂN BÌNH 09/12/1999 22.0 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
117 DDCD1835 PHAN HỮU BÌNH 15/10/1999 16.5 C71 C71 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
118 DDCD11851 PHAN QUANG NAM BÌNH 14/12/1999 19.0 C72 C82 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
119 DDCD1520 TRẦN CÔNG BÌNH 08/12/1999 17.9 C85 C76 C76 C85 Công nghệ Kỹ thuật Kiến trúc  
120 DDCD11255 TRẦN HỮU BÌNH 17/05/1998 17.9 C71 C72 C84 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
121 DDCD1641 NGUYỄN QUANG BỔN 31/10/1999 23.2 C74 C73 C75 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
122 DDCD11541 NGUYỄN VĂN CẢM 18/11/1999 23.1 C84 C76 C85 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
123 DDCD11493 HỒ THANH CÀN 18/01/1999 18.4 C72 C73 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
124 DDCD12051 LÊ MINH CẦN 30/10/1999 16.8 C71 C75 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
125 DDCD11813 NGUYỄN CÔNG CẦN 10/03/1999 22.4 C74 C73 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
126 DDCD11683 CHÂU VĂN CANG 15/06/1999 19.5 C73 C82 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
127 DDCD1271 LÊ VĂN CẢNH 21/11/1999 21.2 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
128 DDCD185 NGUYỄN MINH CẢNH 18/10/1998 24.6 C74 C82 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
129 DDCD11613 VÕ ĐÌNH CẢNH 09/06/1999 20.5 C71 C73 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
130 DDCD1928 NGUYỄN CẦU 27/06/1999 18.6 C72 C71 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
131 DDCD1728 HỒ HỮU CHÂN 06/12/1999 14.3 C76 C84 C82 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
132 DDCD11043 ĐẶNG VĂN CHẨN 10/02/1999 16.4 C73 C75 C73 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
133 DDCD1880 NGUYỄN VĂN CHẤT 05/10/1996 23.1 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
134 DDCD11056 ĐÀO VĂN ANH CHÂU 18/10/1999 22.7 C73 C73 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
135 DDCD11566 HOÀNG NGỌC CHÂU 23/10/1999 16.9 C72 C74 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
136 DDCD1849 NGUYỄN NGỌC CHÂU 16/02/1999 22.1 C82 C72 C82 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử Nộp BHHS
137 DDCD12130 PHẠM XUÂN CHÂU 24/09/1999 23.3 C74 C72 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
138 DDCD195 TẠ CÔNG CHÂU 17/03/1997 17.9 C72 C78 C84 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
139 DDCD1781 TRẦN MINH CHÂU 26/10/1998 21.0 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
140 DDCD11673 TRẦN VĂN CHÂU 29/08/1999 17.3 C73 C71 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
141 DDCD11876 TRỊNH THỊ MINH CHÂU 13/07/1999 21.0 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
142 DDCD11387 ĐỖ THỊ BÍCH CHI 15/05/1999 21.5 C83 C80 C80 C83 Công nghệ Thực phẩm  
143 DDCD157 ĐOÀN THỊ KIM CHI 18/08/1999 21.7 C83 C74 C80 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
144 DDCD1943 DƯƠNG THỊ VÂN CHI 18/04/1999 18.9 C79 C74 C83 C79 Công nghệ Kỹ thuật Hoá học  
145 DDCD1119 HOÀNG THỊ KIM CHI 30/10/1999 22.7 C83 C75 C75 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
146 DDCD12073 PHẠM THỊ CHI 05/02/1998 20.2 C80 C83 C87 C80 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường  
147 DDCD11518 MAI THẾ CHÍ 26/06/1999 15.9 C73 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
148 DDCD11218 BÙI ĐỨC CHIẾN 15/07/1999 19.6 C74 C75 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
149 DDCD1220 LÊ THẠC CHIẾN 22/01/1997 24.4 C78 C72 C73 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
150 DDCD1422 NGUYỄN BÙI MINH CHIẾN 01/11/1999 19.0 C71 C82 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
151 DDCD11165 NGUYỄN ĐỨC CHIẾN 02/04/1999 20.8 C72 C73 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
152 DDCD1135 PHẠM ĐÌNH CHIẾN 21/04/1997 20.5 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
153 DDCD11906 VÕ CÔNG CHIẾN 04/12/1999 21.6 C74 C88 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
154 DDCD11923 VÕ ĐÌNH CHIẾN 05/05/1999 22.7 C72 C74 C74 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
155 DDCD1627 ĐOÀN CÔNG CHÍNH 10/05/1999 16.3 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
156 DDCD11200 NGUYỄN VĂN CHÍNH 25/01/1999 20.6 C72 C74 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
157 DDCD1332 NGUYỄN VĂN CHÍNH 09/09/1999 21.2 C85 C76 C72 C85 Công nghệ Kỹ thuật Kiến trúc  
158 DDCD1257 PHAN HỮU CHÍNH 20/05/1996 20.1 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
159 DDCD11828 TRẦN ĐÌNH CHÍNH 02/01/1999 20.6 C71 C73 C74 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
160 DDCD1713 NGUYÊN MINH CHUẨN 07/12/1999 19.7 C71 C72 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
161 DDCD11331 VÕ VĂN CHỨC 26/09/1999 20.1 C71 C73 C83 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
162 DDCD11926 CAO VĂN CHUNG 16/10/1999 20.9 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
163 DDCD12125 DƯƠNG CHÍ CHUNG 04/07/1999 23.4 C73 C71 C78 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
164 DDCD1343 LÊ BẢO CHUNG 23/05/1999 19.9 C71 C82 C84 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
165 DDCD11668 NGÔ MINH CHUNG 31/05/1999 18.2 C83 C87 C75 C83 Công nghệ Thực phẩm  
166 DDCD11082 PHAN VĂN CHUNG 15/05/1999 16.9 C72 C82 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
167 DDCD11961 TRẦN VĂN CHUNG 12/08/1997 21.3 C71 C74 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
168 DDCD11122 TRƯƠNG VĂN CHUNG 05/03/1999 18.6 C73 C71 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
169 DDCD1689 LÊ VĂN CHƯƠNG 25/08/1999 17.4 C82 C74 C73 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
170 DDCD11785 MAI VĂN CHƯƠNG 16/01/1998 17.5 C73 C82 C78 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
171 DDCD11882 NGUYỄN CÔNG CHƯƠNG 28/10/1999 18.6 C74 C72 C78 C74 Công nghệ Thông tin  
172 DDCD11233 NGUYỄN PHÚC NHẬT CHƯƠNG 28/03/1999 23.2 C74 C72 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
173 DDCD11635 NGUYỄN VĂN CHƯƠNG 12/07/1999 19.9 C73 C78 C78 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
174 DDCD11032 PHẠM CÔNG CHƯƠNG 01/05/1998 17.6 C74 C78 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
175 DDCD1432 TRẦN HỮU CHƯƠNG 14/04/1999 18.0 C72 C74 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
176 DDCD1720 TRƯƠNG BẢO HUY CHƯƠNG 08/05/1999 21.7 C73 C82 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
177 DDCD11476 HÀ HOÀNG 20/01/1999 21.9 C71 C73 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
178 DDCD11151 HUỲNH NGỌC CÔNG 02/09/1999 18.0 C74 C71 C73 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
179 DDCD11060 MAI CHÍ CÔNG 25/01/1999 24.1 C74 C73 C71 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
180 DDCD11292 NGUYỄN CHÍ CÔNG 22/11/1980 20.2 C73 C82 C80 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
181 DDCD1904 NGUYỄN CHÍ CÔNG 29/06/1999 19.9 C73 C72 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
182 DDCD11972 TẠ QUANG CÔNG 29/05/1999 21.2 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
183 DDCD1831 TRẦN ĐÌNH CÔNG 28/10/1998 20.1 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
184 DDCD11609 TRẦN VĂN CÔNG 07/03/1998 20.7 C78 C71 C74 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
185 DDCD1789 TRẦN VĂN CÔNG 28/02/1999 22.5 C73 C72 C78 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
186 DDCD11594 NGUYỄN TẤN CỰ 18/02/1999 18.1 C76 C86 C73 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
187 DDCD1210 THÁI VĂN CUNG 08/04/1997 23.3 C76 C85 C84 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
188 DDCD1793 ĐOÀN VĂN CƯƠNG 14/11/1999 19.3 C78 C72 C75 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
189 DDCD12171 ĐẶNG BẢO CƯỜNG 13/01/1999 23.1 C74 C75 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
190 DDCD1589 DU QUỐC CƯỜNG 01/06/1998 19.0 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
191 DDCD12032 BÙI VĂN CƯỜNG 29/03/1999 19.8 C72 C71 C76 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
192 DDCD11930 CAO QUANG QUỐC CƯỜNG 27/04/1999 20.6 C73 C71 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
193 DDCD1311 CAO VĂN CƯỜNG 16/08/1995 18.3 C72 C82 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
194 DDCD1586 ĐẶNG THANH CƯỜNG 10/02/1999 13.0 C73 C71 C74 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
195 DDCD1418 HỒ MINH CƯỜNG 25/08/1999 19.7 C72 C73 C74 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
196 DDCD1450 LÂM QUỐC CƯỜNG 28/07/1999 23.1 C74 C73 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
197 DDCD1396 LÊ HỮU CƯỜNG 11/08/1997 22.5 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
198 DDCD1587 LÊ HỮU CƯỜNG 01/08/1999 26.3 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
199 DDCD11366 LÊ VĂN CƯỜNG 12/06/1999 19.4 C78 C72 C84 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
200 DDCD1553 NGUYỄN MINH CƯỜNG 23/07/1998 22.8 C73 C75 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
201 DDCD11171 NGUYỄN NAM CƯỜNG 09/04/1999 24.3 C78 C78 C78 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
202 DDCD1437 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG 28/03/1998 23.0 C71 C73 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
203 DDCD11052 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG 03/06/1999 22.1 C72 C84 C76 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
204 DDCD12177 NGUYỄN VĂN CƯỜNG 12/08/1999 22.2 C72 C74 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
205 DDCD22206 NGUYỄN VŨ HOÀNG CƯỜNG 24/04/1999 21.0 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
206 DDCD11061 NGUYỄN XUÂN CƯỜNG 01/08/1999 21.6 C72 C82 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
207 DDCD12191 PHẠM QUỐC CƯỜNG 19/11/1998 19.7 C73 C82 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
208 DDCD11313 PHẠM QUỐC CƯỜNG 21/06/1999 17.5 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
209 DDCD11894 PHẠM TẤN CƯỜNG 15/09/1999 16.9 C73 C71 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
210 DDCD11990 THÁI QUANG CƯỜNG 01/01/1980 20.5 C74 C88 C75 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
211 DDCD1958 TRẦN CƯỜNG 10/12/1999 21.7 C78 C82 C71 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
212 DDCD11297 TRẦN MẠNH CƯỜNG 01/01/1999 15.6 C74 C73 C88 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý Nộp BHHS
213 DDCD11150 TRẦN MINH CƯỜNG 14/09/1999 21.0 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
214 DDCD1549 TRẦN PHƯỚC CƯỜNG 20/05/1997 21.6 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
215 DDCD1507 TRẦN XUÂN CƯỜNG 17/03/1999 22.3 C71 C72 C74 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
216 DDCD22279 TRƯƠNG QUỐC CƯỜNG 14/08/1999 21.6 C74 C71 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
217 DDCD1963 BÙI XUÂN ĐẮC 01/06/1999 25.0 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
218 DDCD1462 NGÔ HỮU ĐẠI 02/01/1999 12.1 C71 C82 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
219 DDCD1948 NGUYỄN NGỌC ĐẠI 05/11/1999 17.2 C82 C72 C75 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
220 DDCD11098 PHẠM TẤN ĐẠI 13/11/1998 19.2 C73 C88 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
221 DDCD11665 PHẠM VĂN ĐẠI 15/07/1999 19.3 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
222 DDCD1580 TRẦN ĐÌNH ĐẠI 24/04/1999 22.1 C73 C72 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
223 DDCD1509 TRẦN NGỌC ĐẠI 27/01/1999 18.6 C73 C83 C88 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
224 DDCD1658 TRẦN VĂN ĐẠI 24/03/1999 20.2 C73 C71 C77 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
225 DDCD11839 TRẦN CÔNG ĐÀM 10/06/1999 22.0 C74 C74 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
226 DDCD1180 PHAN ĐẮC DÂN 21/08/1999 22.6 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
227 DDCD11735 TRẦN DÃ CẨM DÂN 09/02/1999 18.0 C83 C74 C75 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
228 DDCD11893 NGUYỄN ĐỨC DẦN 20/02/1999 16.2 C73 C82 C71 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
229 DDCD12168 VÕ VĂN DẦN 16/12/1999 22.6 C74 C73 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
230 DDCD1949 NGUYỄN VĂN ĐÁNG 20/09/1999 20.6 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
231 DDCD1706 ĐINH ĐẠI ĐĂNG 01/07/1999 22.9 C73 C72 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
232 DDCD1492 LÊ BẢO ĐĂNG 08/06/1999 21.9 C73 C73 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
233 DDCD22272 NGUYỄN QUỐC ĐĂNG 07/08/1999 22.3 C71 C82 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
234 DDCD1139 VÕ SĨ ĐĂNG 17/06/1999 23.4 C73 C82 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
235 DDCD11532 LÊ THANH DANH 11/09/1999 24.8 C74 C88 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
236 DDCD11734 PHẠM CÔNG DANH 29/06/1999 21.6 C74 C73 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
237 DDCD11304 TRẦN CÔNG DANH 21/07/1999 19.8 C73 C75 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
238 DDCD1196 NGUYỄN THỊ THU ĐÀO 05/07/1999 25.7 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
239 DDCD11002 BÙI XUÂN ĐẠO 01/05/1999 16.5 C82 C75 C75 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
240 DDCD1861 DƯƠNG VĂN ĐẠO 07/05/1999 19.4 C76 C85 C85 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
241 DDCD1263 BÙI PHỤ ĐẠT 03/06/1999 21.0 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
242 DDCD11931 NGUYỄN ĐẠT 28/09/1999 21.0 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
243 DDCD22231 NGUYỄN QUANG ĐẠT 18/03/1999 17.6 C72 C77 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
244 DDCD11650 NGUYỄN TẤN ĐẠT 03/11/1999 17.8 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
245 DDCD1897 BÙI NGỌC ĐẠT 04/08/1999 18.9 C74 C76 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
246 DDCD11956 BÙI TRƯƠNG THÀNH ĐẠT 06/05/1999 11.5 C73 C82 C78 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử Nộp BHHS
247 DDCD11462 ĐẶNG CÔNG ĐẠT 20/02/1999 23.8 C72 C82 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
248 DDCD1572 HOÀNG THANH ĐẠT 08/06/1999 24.8 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
249 DDCD11114 HOÀNG TIẾN ĐẠT 08/04/1999 18.6 C72 C82 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
250 DDCD1951 LÊ ĐĂNG ĐẠT 05/01/1998 18.9 C73 C71 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
251 DDCD11375 LÊ TIẾN ĐẠT 08/12/1999 23.2 C78 C72 C72 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
252 DDCD1496 MAI XUÂN ĐẠT 19/10/1999 20.0 C86 C76 C84 C86 Quản lý Xây dựng  
253 DDCD11814 NGÔ QUỐC ĐẠT 15/02/1997 17.1 C77 C84 C86 C77 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông  
254 DDCD11695 NGÔ QUỐC ĐẠT 27/02/1999 19.1 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
255 DDCD12083 NGÔ QUỐC ĐẠT 17/03/1999 14.1 C78 C72 C75 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt Nộp BHHS
256 DDCD11157 NGÔ VĂN ĐẠT 26/11/1998 20.6 C82 C82 C82 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
257 DDCD1435 NGUYỄN ANH ĐẠT 08/05/1999 18.2 C73 C71 C86 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
258 DDCD11818 NGUYỄN CÔNG QUỐC ĐẠT 18/09/1999 20.8 C71 C72 C74 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
259 DDCD1736 NGUYỄN NGỌC ĐẠT 17/08/1998 24.2 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
260 DDCD1631 NGUYỄN TẤN ĐẠT 01/01/1999 18.4 C74 C82 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
261 DDCD11914 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 25/01/1999 21.8 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
262 DDCD1878 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 18/09/1999 21.9 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
263 DDCD11992 NGUYỄN TRỌNG ĐẠT 20/03/1999 20.4 C73 C72 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
264 DDCD11437 NGUYỄN VĂN ĐẠT 17/12/1998 18.6 C74 C75 C76 C74 Công nghệ Thông tin  
265 DDCD1702 TRẦN QUỐC ĐẠT 21/08/1999 20.4 C73 C74 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
266 DDCD1173 TRẦN TẤN ĐẠT 29/10/1999 22.4 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
267 DDCD1610 TRẦN VĂN ĐẠT 09/01/1999 18.5 C71 C73 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
268 DDCD11946 TRỊNH CÔNG ĐẠT 08/09/1999 21.0 C76 C80 C73 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
269 DDCD1842 TRƯƠNG QUANG ĐẠT 15/01/1999 22.0 C73 C74 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
270 DDCD1680 VĂN PHƯỚC ĐẠT 01/08/1999 18.4 C73 C72 C74 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
271 DDCD1623 VÕ DOÃN ĐẠT 02/04/1999 22.7 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
272 DDCD12165 VÕ TẤN ĐẠT 20/07/1998 18.9 C74 C88 C83 C74 Công nghệ Thông tin  
273 DDCD11826 ĐOÀN CÔNG ĐẪU 10/02/1999 20.7 C82 C71 C73 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
274 DDCD1762 PHAN TẤN ĐẨU 13/08/1999 19.3 C74 C71 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
275 DDCD11840 TRỊNH VŨ ĐẸP 12/12/1998 20.7 C73 C84 C86 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
276 DDCD1185 HỒ THỊ DIỄM 09/05/1980 21.2 C83 C83 C75 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
277 DDCD1443 TRÂN THẮNG DIEN 11/09/1998 21.5 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
278 DDCD12015 PHẠM HỒNG DIÊN 12/12/1999 18.3 C75 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
279 DDCD1398 TRẦN VIẾT DIỄN 19/10/1999 19.4 C75 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
280 DDCD1960 BÙI VĂN DIỆN 10/07/1999 17.3 C84 C72 C71 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
281 DDCD11142 TRẦN MINH ĐIỀN 08/07/1999 19.7 C74 C72 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
282 DDCD11571 HOÀNG TUẤN ĐIỆP 12/07/1999 19.1 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
283 DDCD11657 ĐỖ VẠN HOÀNG DIỆU 09/03/1980 20.0 C82 C74 C73 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
284 DDCD1729 NGÔ XUÂN DIỆU 10/03/1999 21.1 C73 C71 C78 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
285 DDCD11237 NGUYỄN ĐỨC DIỆU 19/04/1999 20.2 C74 C73 C86 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
286 DDCD1906 VÕ THỊ DIỆU 26/02/1999 17.5 C83 C75 C75 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
287 DDCD11145 TRẦN PHƯỚC DINH 01/01/1999 26.9 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
288 DDCD11449 ĐẶNG VĂN ĐÍNH 20/02/1999 22.8 C73 C80 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
289 DDCD1487 NGUYỄN TUẤN ĐỊNH 11/03/1999 21.1 C74 C73 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
290 DDCD1742 PHAN ĐỊNH 12/11/1999 18.4 C74 C71 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
291 DDCD1351 MẠC QUỐC ĐÔ 03/05/1999 19.8 C87 C83 C80 C87 Công nghệ Sinh học  
292 DDCD11272 PHẠM XUÂN ĐÔ 14/03/1998 21.1 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
293 DDCD11947 PHẠM THẾ ĐỘ 16/12/1997 18.2 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
294 DDCD11760 TĂNG TẤN ĐOAN 20/11/1999 24.1 C73 C82 C83 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
295 DDCD11164 ĐỖ ĐỨC ĐOÀN 05/09/1999 25.0 C74 C78 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
296 DDCD12188 NGÔ VĂN ĐOÀN 28/12/1999 20.5 C74 C73 C72 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
297 DDCD11724 HOÀNG VĂN ĐÔNG 04/06/1999 19.8 C82 C72 C76 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
298 DDCD11941 HUỲNH TẤN ĐÔNG 21/04/1996 17.8 C74 C74 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
299 DDCD11651 HUỲNH VĂN ĐÔNG 30/03/1995 16.3 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
300 DDCD11317 LÊ QUANG ĐÔNG 02/08/1999 22.9 C73 C72 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
301 DDCD11325 NGUYỄN PHƯƠNG ĐÔNG 23/06/1999 21.6 C71 C73 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
302 DDCD1834 NGUYỄN THỊ ĐÔNG 02/01/1999 17.7 C79 C74 C86 C79 Công nghệ Kỹ thuật Hoá học  
303 DDCD1166 PHAN THỊ MỸ ĐÔNG 05/02/1998 22.7 C83 C87 C79 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
304 DDCD1165 PHAN THỊ MỸ ĐÔNG 05/02/1999 24.2 C83 C87 C79 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
305 DDCD1377 PHAN THỊ MỸ ĐÔNG 10/07/1999 16.2 C83 C87 C79 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
306 DDCD1380 PHAN THỊ MỸ ĐÔNG 10/07/1999 16.2 C83 C87 C79 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
307 DDCD11830 TRƯƠNG VĂN ĐÔNG 01/12/1998 22.2 C72 C71 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
308 DDCD1344 NGUYỄN VĂN ĐỒNG 04/03/1999 20.7 C73 C72 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
309 DDCD12194 PHẠM VĂN ĐỒNG 03/01/1999 22.8 C75 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
310 DDCD1421 TỪ VĂN ĐỒNG 15/09/1999 13.0 C73 C71 C84 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
311 DDCD11865 LÊ VIẾT DỰ 30/08/1999 20.6 C72 C71 C76 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
312 DDCD1319 NGUYỄN DUẪN 30/03/1999 21.1 C74 C72 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
313 DDCD11757 NGUYỄN VIẾT DUẪN 03/02/1987 21.6 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
314 DDCD11108 TRẦN NHẬT DUẬT 14/09/1999 18.3 C83 C87 C79 C83 Công nghệ Thực phẩm  
315 DDCD11475 LÊ HUỲNH ĐỨC 12/08/1999 20.0 C71 C73 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
316 DDCD1485 MAI CHU ĐỨC 19/03/1999 15.4 C75 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
317 DDCD12154 CÁP ĐỨC 11/01/1999 22.9 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
318 DDCD11600 ĐẶNG QUANG ĐỨC 29/04/1999 20.5 C71 C78 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
319 DDCD11203 ĐÀO MINH ĐỨC 04/06/1999 19.7 C74 C73 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
320 DDCD11721 LÊ CẢNH VIỆT ĐỨC 31/01/1999 18.1 C74 C75 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
321 DDCD1693 LÊ HUỲNH ĐỨC 17/06/1997 24.5 C74 C75 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
322 DDCD11859 LÊ HUỲNH ĐỨC 20/03/1998 20.1 C71 C72 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
323 DDCD22267 LÊ MINH ĐỨC 06/07/1999 21.3 C72 C82 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
324 DDCD11011 LÊ NHO ĐỨC 05/02/1999 18.1 C72 C82 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
325 DDCD190 LÊ PHƯỚC ĐỨC 16/02/1998 25.0 C74 C72 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
326 DDCD12149 LÊ PHƯỚC ĐỨC 20/05/1999 20.0 C78 C75 C72 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
327 DDCD11222 LÊ QUANG ĐỨC 20/03/1998 19.9 C72 C71 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
328 DDCD11795 LÊ TRẦN ĐỨC 12/05/1998 11.7 C74 C71 C88 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
329 DDCD1753 MAI NGỌC ĐỨC 12/01/1999 22.3 C73 C78 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
330 DDCD1712 NGUYỄN ANH ĐỨC 26/06/1999 23.9 C72 C82 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
331 DDCD11014 NGUYỄN ANH ĐỨC 30/07/1999 20.2 C82 C73 C77 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
332 DDCD12077 NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC 29/05/1999 23.5 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
333 DDCD1745 NGUYỄN HỒNG ĐỨC 30/11/1999 20.1 C74 C87 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
334 DDCD11583 NGUYỄN MINH ĐỨC 10/01/1999 19.9 C74 C78 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
335 DDCD1137 NGUYỄN NGỌC ĐỨC 07/05/1996 21.3 C73 C76 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
336 DDCD11739 NGUYỄN PHƯỚC ĐỨC 07/12/1999 19.6 C71 C72 C76 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
337 DDCD11168 NGUYỄN THANH ĐỨC 18/10/1998 19.7 C72 C78 C78 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
338 DDCD12127 NGUYỄN TRANG HOÀI ĐỨC 01/01/1999 15.7 C84 C71 C76 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
339 DDCD12143 PHẠM THANH ĐỨC 16/02/1999 22.7 C82 C71 C71 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
340 DDCD178 PHẠM TRUNG ĐỨC 04/01/1994 18.3 C74 C72 C71 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
341 DDCD1920 PHAN ANH ĐỨC 11/10/1999 17.9 C73 C84 C72 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
342 DDCD1836 PHAN NGỌC ĐỨC 20/01/1999 17.2 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
343 DDCD11526 TRẦN TÂY ĐỨC 12/01/1995 19.2 C77 C73 C71 C77 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông Nộp BHHS
344 DDCD11857 RAH LAN ĐƯK 01/02/1999 23.2 C74 C73 C75 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
345 DDCD11953 CAO ĐỨC DŨNG 09/10/1999 20.3 C73 C72 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
346 DDCD1112 HỎA VĂN DŨNG 23/10/1998 20.6 C72 C71 C74 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
347 DDCD12109 HOÀNG ANH DŨNG 20/03/1998 20.8 C72 C82 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
348 DDCD163 LÊ THANH DŨNG 24/11/1994 20.8 C72 C82 C74 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
349 DDCD11998 LÊ VĂN DŨNG 20/07/1998 20.5 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
350 DDCD22290 NGUYỄN QUỐC DŨNG 01/01/1999 20.5 C71 C73 C76 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
351 DDCD11074 NGUYỄN TIẾN DŨNG 12/04/1999 14.3 C78 C78 C78 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt Nộp BHHS
352 DDCD11563 NGUYỄN TIẾN DŨNG 06/05/1999 21.1 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
353 DDCD1129 PHẠM TIẾN DŨNG 25/08/1998 21.4 C74 C75 C84 C74 Công nghệ Thông tin  
354 DDCD11844 PHAN TUẤN DŨNG 09/10/1997 24.9 C76 C84 C85 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Nộp BHHS
355 DDCD22283 TRẦN HỮU DŨNG 07/05/1998 21.1 C73 C72 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
356 DDCD12038 TRẦN THANH DŨNG 26/05/1999 21.3 C76 C77 C74 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
357 DDCD174 TRẦN VĂN DŨNG 05/09/1998 20.6 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
358 DDCD1306 TRƯƠNG QUANG DŨNG 20/09/1999 13.9 C73 C74 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
359 DDCD11978 TRƯƠNG TIẾN DŨNG 10/12/1999 14.2 C75 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
360 DDCD1368 VŨ VĂN DŨNG 09/09/1998 10.0 C75 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
361 DDCD11921 NGUYỄN TẤN DƯNG 20/04/1999 18.1 C73 C71 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
362 DDCD11896 DƯƠNG CHÍ DỮNG 12/02/1998 18.2 C78 C72 C75 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt Nộp BHHS
363 DDCD11265 BÙI HẢI DƯƠNG 12/06/1999 19.2 C72 C75 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
364 DDCD11195 ĐOÀN NGỌC ANH DƯƠNG 27/03/1999 19.9 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
365 DDCD11469 HỒ XUÂN DƯƠNG 17/08/1999 22.0 C74 C88 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
366 DDCD11499 LÊ VĂN DƯƠNG 20/05/1999 22.1 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
367 DDCD11159 LÊ VĂN DƯƠNG 12/11/1999 24.2 C72 C82 C78 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
368 DDCD11804 NGÔ VĂN DƯƠNG 20/07/1999 18.9 C74 C82 C78 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
369 DDCD1463 NGUYỄN ĐÌNH DƯƠNG 15/05/1999 21.7 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
370 DDCD11549 NGUYỄN HỮU DƯƠNG 22/08/1999 20.6 C74 C75 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
371 DDCD11243 NGUYỄN KẾ DƯƠNG 12/07/1999 24.8 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
372 DDCD1696 NGUYỄN MINH DƯƠNG 08/05/1999 19.8 C73 C72 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
373 DDCD12187 NGUYỄN VĂN TRẦN DƯƠNG 11/12/1999 19.9 C72 C75 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
374 DDCD11510 PHẠM HỒNG DƯƠNG 06/09/1999 24.4 C73 C84 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
375 DDCD12144 PHẠM TRƯỜNG DƯƠNG 01/05/1999 18.7 C76 C77 C84 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
376 DDCD11688 PHAN HẢI DƯƠNG 02/04/1999 21.2 C71 C82 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
377 DDCD22219 PHAN VĂN DƯƠNG 25/04/1999 20.3 C72 C80 C80 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
378 DDCD22268 TÔ ĐÔNG DƯƠNG 04/03/1999 22.8 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
379 DDCD11240 DƯƠNG 02/04/1999 20.1 C72 C76 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
380 DDCD1912 HỒ VĂN DƯỠNG 28/07/1999 14.2 C75 C74 C72 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
381 DDCD11604 NGUYỄN VĂN DƯỠNG 28/05/1999 16.7 C73 C76 C72 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
382 DDCD22252 CHÂU NGỌC ANH DUY 30/04/1999 21.9 C72 C75 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
383 DDCD11954 ĐẶNG PHƯỚC DUY 01/01/1999 16.8 C75 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
384 DDCD11143 ĐINH CÔNG DUY 12/07/1999 18.6 C76 C84 C85 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
385 DDCD1664 ĐOÀN CÔNG DUY 25/05/1999 17.3 C73 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
386 DDCD11983 HUYỄN TẤN DUY 21/08/1999 16.2 C75 C82 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
387 DDCD11321 LÊ TRỌNG DUY 15/08/1999 19.3 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
388 DDCD11131 LÊ VĂN DUY 14/01/1999 23.5 C74 C72 C75 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
389 DDCD1803 LÊ VĂN DUY 15/02/1999 19.5 C78 C78 C78 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt Nộp BHHS
390 DDCD1360 MAI HOÀNG DUY 14/03/1999 18.2 C74 C72 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
391 DDCD11817 NGUYỄN DUY 18/05/1999 22.8 C73 C76 C76 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
392 DDCD1873 NGUYỄN BẢO DUY 04/05/1999 18.1 C72 C72 C83 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
393 DDCD11183 NGUYỄN ĐÌNH TẤN DUY 22/05/1999 17.9 C74 C72 C88 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
394 DDCD22289 NGUYỄN ĐỨC DUY 19/08/1999 19.3 C74 C88 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
395 DDCD11682 NGUYỄN TẤN DUY 07/04/1999 10.5 C73 C71 C76 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
396 DDCD11441 NGUYỄN TRIỆU DANH DUY 17/07/1999 19.6 C72 C75 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
397 DDCD123 NGUYỄN VĂN DUY 13/04/1998 20.5 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
398 DDCD1783 NGUYỄN VĂN DUY 22/04/1999 22.5 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
399 DDCD11271 NGUYỄN VĂN DUY 29/04/1999 21.5 C74 C73 C83 C74 Công nghệ Thông tin  
400 DDCD1337 NGUYỄN XUÂN DUY 15/12/1999 11.5 C74 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
401 DDCD11249 PHAN TẤN DUY 01/05/1999 18.6 C74 C72 C78 C74 Công nghệ Thông tin  
402 DDCD11687 TỐNG ĐỨC DUY 11/07/1999 15.5 C73 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
403 DDCD1962 TRẦN NGUYÊN DUY 18/11/1999 19.5 C82 C76 C74 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
404 DDCD11971 TRẦN NGUYỄN KHÁNH DUY 24/08/1999 20.2 C73 C71 C78 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
405 DDCD1525 VĂN HOÀI DUY 20/04/1999 23.1 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
406 DDCD11041 VÕ VĂN DUY 01/05/1999 16.0 C73 C72 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
407 DDCD12011 ĐẶNG THỊ HOÀNG DUYÊN 01/10/1999 19.3 C83 C83 C83 C83 Công nghệ Thực phẩm  
408 DDCD11377 TRẦN THỊ HỒNG DUYÊN 08/01/1999 20.5 C83 C83 C83 C83 Công nghệ Thực phẩm  
409 DDCD186 PHẠM THẾ DUYỆT 11/09/1994 23.7 C74 C75 C84 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
410 DDCD11664 LÊ HOÀNG GIA 20/01/1998 20.9 C73 C76 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
411 DDCD11555 ĐINH THỊ THÚY GIANG 22/04/1999 19.5 C83 C80 C75 C83 Công nghệ Thực phẩm  
412 DDCD11296 NGUYỄN AN GIANG 06/09/1999 14.0 C73 C72 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
413 DDCD1404 NGUYỄN NGỌC GIANG 03/10/1999 18.2 C76 C84 C86 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
414 DDCD1179 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 25/05/1999 24.9 C74 C75 C83 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
415 DDCD11341 PHAN NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 17/04/1999 17.3 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
416 DDCD1243 TRẦN THỊ HƯƠNG GIANG 27/06/1999 24.2 C75 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
417 DDCD11901 UNG VĂN GIANG 18/06/1999 15.9 C73 C72 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
418 DDCD11221 VĂN TRƯỜNG GIANG 05/02/1999 17.0 C73 C74 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
419 DDCD11999 PHAN CÔNG GIÁO 20/11/1999 15.1 C71 C82 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
420 DDCD1517 HỒ DUY GUỲNH 17/02/1999 20.7 C72 C82 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
421 DDCD1136 ĐINH THANH 12/03/1998 25.5 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
422 DDCD1843 HỒ HỮU 04/10/1999 24.3 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
423 DDCD1382 LÊ THỊ 09/09/1999 22.9 C83 C79 C87 C83 Công nghệ Thực phẩm  
424 DDCD1569 NGÔ MINH 04/11/1994 19.8 C74 C87 C73 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
425 DDCD11152 NGUYỄN ĐẶNG 14/09/1999 10.7 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
426 DDCD1735 NGUYỄN VĂN 15/10/1999 15.4 C73 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
427 DDCD11057 PHẠM NGỌC 01/12/1999 21.0 C74 C72 C85 C74 Công nghệ Thông tin  
428 DDCD11028 PHAN QUANG 19/09/1998 20.5 C74 C88 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
429 DDCD1189 NGUYỄN PHÚC HẠ 19/09/1999 23.6 C73 C82 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
430 DDCD1672 PHẠM VĂN HẠ 01/11/1999 21.9 C72 C75 C88 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
431 DDCD1622 NGUYỄN VĂN HAI 07/02/1999 20.5 C74 C72 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
432 DDCD11611 LÊ VĂN HẢI 15/05/1999 19.0 C72 C73 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
433 DDCD1381 BÙI VĂN HẢI 11/02/1999 22.1 C74 C75 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
434 DDCD1134 CAO VIẾT HẢI 29/03/1994 19.6 C76 C84 C86 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
435 DDCD11968 ĐỖ NGỌC HẢI 08/10/1999 14.0 C82 C71 C73 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử Nộp BHHS
436 DDCD1699 DƯƠNG HỒNG HẢI 28/10/1999 13.9 C73 C71 C74 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
437 DDCD1208 HÀ THANH HẢI 24/01/1998 21.4 C76 C71 C75 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
438 DDCD1854 HOÀNG THANH HẢI 21/04/1999 21.5 C74 C73 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
439 DDCD12074 LÊ QUANG HẢI 08/06/1997 20.2 C80 C83 C87 C80 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường  
440 DDCD1298 LÊ QUANG HẢI 06/03/1999 22.7 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
441 DDCD11994 NGUYỄN ĐẮC LÂM HUỲNH HẢI 27/07/1995 13.2 C80 C87 C74 C80 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường Nộp BHHS
442 DDCD11130 NGUYỄN HỒNG HẢI 15/08/1999 22.2 C73 C71 C78 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
443 DDCD11789 NGUYỄN MINH HẢI 10/03/1999 23.3 C82 C72 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
444 DDCD11572 NGUYỄN NGỌC HẢI 28/06/1999 20.8 C71 C72 C83 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
445 DDCD11191 NGUYỄN NGỌC HẢI 06/12/1999 17.3 C74 C82 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
446 DDCD11386 NGUYỄN TẤN HẢI 09/09/1999 22.8 C72 C74 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
447 DDCD143 NGUYỄN THANH HẢI 05/07/1996 22.1 C74 C88 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
448 DDCD11709 NGUYỄN THANH HẢI 16/09/1996 18.8 C72 C82 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
449 DDCD1429 NGUYỄN TRẦN ĐẮC HẢI 20/06/1999 24.3 C73 C74 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
450 DDCD198 NGUYỄN TUẤN HẢI 19/09/1998 19.3 C72 C82 C74 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
451 DDCD11647 NGUYỄN VĂN HẢI 17/06/1999 20.8 C74 C86 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
452 DDCD1519 NGUYỄN VĂN HẢI 02/07/1999 21.4 C77 C84 C76 C77 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông  
453 DDCD1434 NGUYỄN VĂN HẢI 10/10/1999 19.9 C71 C75 C74 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
454 DDCD12101 NGUYỄN VĂN HẢI 22/10/1999 22.0 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
455 DDCD1115 NGUYỄN VĂN DUY HẢI 20/02/1995 20.8 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
456 DDCD11765 NGUYỄN VĂN DUY HẢI 22/03/1999 22.6 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
457 DDCD11733 TRẦN ĐÌNH HẢI 23/11/1997 17.8 C74 C88 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
458 DDCD12172 TRẦN MINH HẢI 09/12/1999 22.7 C84 C84 C84 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
459 DDCD11096 TRẦN NGỌC HẢI 02/08/1999 22.9 C74 C71 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
460 DDCD1966 TRẦN NGỌC HẢI 12/12/1999 17.2 C74 C72 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
461 DDCD12150 VÕ CAO HẢI 01/01/1980 17.3 C82 C72 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
462 DDCD1825 VÕ THANH HẢI 12/08/1999 19.2 C78 C72 C73 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
463 DDCD11015 ĐẶNG VĂN HÂN 12/04/1998 21.1 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
464 DDCD1280 LÊ ĐỨC HÂN 05/08/1999 20.9 C71 C74 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
465 DDCD11266 NGÔ NGỌC HÂN 07/02/1999 22.2 C73 C74 C83 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
466 DDCD11124 TÔ TRƯỜNG HÂN 18/08/1999 15.2 C73 C74 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
467 DDCD12100 LÊ THỊ THU HẰNG 20/05/1999 25.7 C74 C83 C87 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
468 DDCD1140 VĂN THỊ ÁNH HẰNG 13/09/1999 20.9 C83 C83 C83 C83 Công nghệ Thực phẩm  
469 DDCD1255 HUỲNH THỊ MỸ HẠNH 23/03/1999 20.1 C80 C78 C83 C80 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường Nộp BHHS
470 DDCD11742 LÊ MỸ HẠNH 12/10/1999 27.6 C74 C75 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
471 DDCD11282 NGUYỄN THỊ HẠNH 29/05/1999 23.7 C83 C75 C75 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
472 DDCD11977 PHẠM VĂN HẠNH 22/11/1999 23.9 C74 C75 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
473 DDCD12013 THÁI VĂN HẠNH 29/07/1999 22.0 C73 C75 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
474 DDCD12063 TRẦN TRUNG HẠNH 30/03/1999 21.5 C74 C73 C77 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
475 DDCD1574 TRƯƠNG HOÀNG MỸ HẠNH 28/12/1999 21.4 C74 C83 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
476 DDCD1334 BÙI XUÂN HÀO 28/12/1999 16.2 C74 C73 C83 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
477 DDCD11048 HÀ QUỐC ANH HÀO 03/10/1999 17.9 C78 C82 C71 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
478 DDCD1860 NGUYỄN VĂN HÀO 05/10/1999 27.0 C72 C82 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
479 DDCD11612 PHẠM VĂN HÀO 10/07/1999 21.7 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
480 DDCD1138 VÕ LÊ PHONG HÀO 21/08/1999 20.6 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
481 DDCD1312 PHẠM HOÀNG HẢO 02/08/1998 17.8 C74 C88 C75 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
482 DDCD1562 ĐOÀN TẤN HẢO 02/12/1999 18.8 C73 C76 C86 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
483 DDCD11974 HOÀNG HỮU HẢO 08/10/1998 16.9 C74 C72 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
484 DDCD1611 PHẠM HOÀNG HẢO 09/07/1997 19.2 C73 C72 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
485 DDCD1181 PHAN VĂN HẢO 27/04/1999 23.3 C74 C74 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
486 DDCD1355 VÕ THANH HÂU 01/06/1999 20.3 C73 C72 C76 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
487 DDCD11641 HỒ NGỌC HẬU 27/04/1997 22.4 C71 C73 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
488 DDCD11539 NGUYỄN SÔNG HẬU 27/11/1999 20.2 C72 C84 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
489 DDCD1661 VÕ ANH HẬU 01/11/1999 18.6 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
490 DDCD12119 HUỲNH MINH HẬU 17/12/1999 18.7 C73 C71 C76 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
491 DDCD11305 LÊ CÔNG HẬU 06/09/1999 23.4 C73 C72 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
492 DDCD12044 LÊ PHÚC HẬU 27/05/1999 22.4 C72 C76 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
493 DDCD12163 NGÔ VĂN HẬU 28/01/1999 21.4 C71 C71 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
494 DDCD12036 NGUYỄN CÔNG HẬU 12/11/1999 19.1 C82 C72 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
495 DDCD11808 NGUYỄN HÀ GIA HẬU 19/05/1999 21.1 C72 C74 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
496 DDCD1650 NGUYỄN HỬU HẬU 18/11/1999 24.6 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
497 DDCD12186 NGUYỄN THANH HẬU 13/03/1999 22.2 C71 C73 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
498 DDCD1375 NGUYỄN THÀNH CÔNG HẬU 07/10/1999 16.6 C73 C73 C73 x Chọn lại ngành Nộp BHHS
499 DDCD11486 NGUYỄN VĂN HẬU 21/12/1998 16.6 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
500 DDCD11727 PHẠM THỊ MỸ HẬU 08/07/1999 18.1 C74 C83 C88 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
501 DDCD11952 PHAN ĐÌNH HẬU 01/05/1999 22.7 C88 C86 C74 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý  
502 DDCD11634 TRẦN CÔNG HẬU 23/05/1995 16.3 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
503 DDCD11160 TRẦN TRUNG HẬU 07/03/1999 16.7 C74 C73 C82 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
504 DDCD12182 VÕ CÔNG HẬU 11/09/1999 21.9 C71 C73 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
505 DDCD1314 VÕ ĐĂNG HẢI HẬU 21/08/1998 21.0 C82 C84 C75 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử Nộp BHHS
506 DDCD1459 VÕ VĂN HẬU 27/05/1999 20.6 C74 C77 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
507 DDCD1903 NGUYỄN VĂN HIÊN 09/09/1998 13.4 C73 C71 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
508 DDCD1639 HUỲNH TRUNG HIỀN 25/09/1999 15.4 C73 C73 C73 x Chọn lại ngành  
509 DDCD1761 LÊ XUÂN HIỀN 26/09/1998 20.9 C71 C75 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
510 DDCD1823 NGUYỂN THÀNH HIỀN 30/11/1999 22.5 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
511 DDCD1684 NGUYỄN THỊ THU HIỀN 16/09/1999 15.3 C83 C88 C87 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
512 DDCD11919 NGUYỄN VĂN HIỀN 02/01/1999 20.7 C82 C72 C73 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
513 DDCD11759 TRẦN VĂN HIỀN 26/12/1999 18.8 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
514 DDCD1984 TRƯƠNG CÔNG HIỀN 07/10/1998 19.2 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
515 DDCD11018 HUỲNH MINH HIỂN 02/12/1999 16.1 C73 C87 C75 C87 Công nghệ Sinh học  
516 DDCD1366 TRẦN THỊ BÍCH HIỂN 26/09/1999 21.0 C83 C83 C83 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
517 DDCD11209 TRẦN PHAN ĐẠI HIỆP 24/02/1999 20.7 C74 C72 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
518 DDCD11580 LÊ SỸ HIỆP 28/09/1998 21.1 C74 C73 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
519 DDCD12017 NGÔ QUỐC HIỆP 16/11/1999 19.1 C71 C75 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
520 DDCD1981 NGUYỄN ĐĂNG HIỆP 22/12/1999 18.5 C71 C86 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
521 DDCD11551 NGUYỄN HOÀNG HIỆP 12/05/1999 22.8 C72 C75 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
522 DDCD1248 NGUYỄN NGỌC HIỆP 08/07/1998 20.6 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
523 DDCD11468 NGUYỄN VĂN HIỆP 20/02/1999 20.7 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
524 DDCD1442 NGUYỄN VÕ XUÂN HIỆP 20/03/1998 20.9 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
525 DDCD11643 PHẠM NHƯ HIỆP 08/03/1999 17.8 C73 C72 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
526 DDCD1988 PHẠM VĂN HIỆP 12/09/1999 13.9 C71 C78 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
527 DDCD1336 PHAN THANH HIỆP 31/08/1999 21.4 C72 C71 C76 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
528 DDCD1148 PHAN THỊ HỒNG HIỆP 22/06/1998 23.7 C83 C74 C80 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
529 DDCD1875 TRẦN HẢI HIỆP 07/07/1997 20.6 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
530 DDCD1523 TRẦN HÙNG HIỆP 26/07/1999 19.6 C73 C74 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
531 DDCD1353 BÙI VĂN HIẾU 05/05/1999 23.9 C78 C78 C78 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
532 DDCD12030 BÙI VĂN HIẾU 07/06/1999 9.4 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
533 DDCD1365 CAO THANH HIẾU 21/10/1999 21.6 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
534 DDCD11536 ĐẶNG BẢO HIẾU 16/09/1999 25.2 C72 C73 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
535 DDCD11328 ĐẶNG PHƯỚC HIẾU 23/04/1999 21.9 C73 C72 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
536 DDCD11080 DƯƠNG QUỐC HIẾU 02/08/1999 20.9 C73 C72 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
537 DDCD11264 HỒ ĐẮC HIẾU 07/04/1999 21.6 C74 C80 C87 C74 Công nghệ Thông tin  
538 DDCD11288 HỒ VĂN HIẾU 27/10/1998 23.7 C74 C71 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
539 DDCD11805 HOÀNG TRUNG HIẾU 07/07/1996 22.2 C72 C78 C78 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
540 DDCD1200 HOÀNG VĂN HIẾU 21/08/1998 21.7 C78 C82 C72 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
541 DDCD1178 HOÀNG VĂN HIẾU 22/11/1999 22.2 C73 C74 C76 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
542 DDCD22221 HUỲNH ANH HIẾU 12/04/1999 18.4 C73 C71 C78 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
543 DDCD1757 LÊ MINH HIẾU 28/08/1999 24.3 C72 C78 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
544 DDCD1460 LÊ THANH HIẾU 07/03/1999 13.0 C82 C75 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử Nộp BHHS
545 DDCD12162 LÊ TRUNG HIẾU 21/02/1998 22.8 C73 C72 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
546 DDCD1737 LÊ VĂN HIẾU 01/05/1999 23.3 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
547 DDCD11224 LÊ XUÂN HIẾU 20/07/1998 13.3 C73 C72 C74 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
548 DDCD11182 MAI THANH HIẾU 10/06/1999 18.4 C79 C73 C78 C79 Công nghệ Kỹ thuật Hoá học  
549 DDCD11285 NGÔ TRỌNG HIẾU 09/08/1999 19.8 C73 C82 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
550 DDCD1305 NGUYỄN CÔNG HIẾU 26/11/1999 18.9 C78 C78 C78 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
551 DDCD11879 NGUYỄN ĐÌNH HIẾU 01/08/1999 19.6 C73 C76 C86 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
552 DDCD1124 NGUYỄN DUY HIẾU 16/11/1999 21.3 C73 C74 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
553 DDCD12008 NGUYỄN HOÀNG HIẾU 18/08/1998 21.4 C71 C82 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
554 DDCD11631 NGUYỄN VĂN HIẾU 22/05/1992 18.6 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
555 DDCD11598 NGUYỄN VĂN HIẾU 16/04/1999 23.5 C84 C84 C84 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
556 DDCD11302 NGUYỄN VĂN HIẾU 21/08/1999 17.5 C84 C77 C76 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
557 DDCD11944 NGUYỄN VĂN HIẾU 07/10/1999 18.5 C86 C84 C82 C86 Quản lý Xây dựng  
558 DDCD1882 NGUYỄN VĂN HIẾU 12/10/1999 17.2 C84 C72 C73 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
559 DDCD11660 NGUYỄN VĂN HIẾU 13/12/1999 23.0 C73 C88 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
560 DDCD11667 TRẦN HUY HIẾU 12/09/1999 20.6 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
561 DDCD22204 TRẦN PHƯỚC HIẾU 27/11/1999 20.0 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
562 DDCD1816 TRẦN THANH HIẾU 10/04/1999 19.7 C74 C73 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
563 DDCD1233 TRẦN TRUNG HIẾU 08/10/1999 22.1 C77 C77 C77 C77 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông Nộp BHHS
564 DDCD1154 TRẦN VĂN HIẾU 02/08/1999 20.4 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
565 DDCD11112 TRỊNH NGỌC HIẾU 25/08/1999 22.4 C74 C88 C75 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
566 DDCD12139 TRƯƠNG ĐỨC TRUNG HIẾU 16/11/1999 23.6 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
567 DDCD1575 TRƯƠNG MAI THANH HIẾU 11/07/1999 22.1 C71 C73 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
568 DDCD11316 TRƯƠNG THANH HIẾU 21/05/1999 23.2 C74 C72 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
569 DDCD11670 VÕ MINH HIẾU 05/02/1999 15.0 C82 C84 C77 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử Nộp BHHS
570 DDCD22199 VÕ THỊ HIẾU 14/03/1999 15.0 C74 C87 C83 C87 Công nghệ Sinh học  
571 DDCD11397 VÕ VĂN HIẾU 10/07/1998 22.5 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
572 DDCD11679 NGUYỄN XUÂN HIỆU 18/05/1999 22.1 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
573 DDCD12174 PHAN ĐÔNG HỒ 12/02/1999 21.4 C71 C72 C78 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
574 DDCD1447 CAO THỊ QUỲNH HOA 12/12/1999 16.2 C83 C75 C75 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
575 DDCD11988 NGUYỄN THỊ HOA 07/09/1999 20.7 C74 C88 C72 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
576 DDCD1414 HOÀNG XUÂN HÓA 15/08/1999 21.1 C73 C74 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
577 DDCD162 PHẠM QUANG HÓA 20/01/1999 27.4 C72 C73 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
578 DDCD1998 CHÂU THANH HÒA 22/06/1999 14.8 C88 C88 C88 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý  
579 DDCD11881 LÊ VĂN HÒA 15/06/1999 21.6 C74 C73 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
580 DDCD1458 NGUYỄN ĐẮC HÒA 30/06/1997 20.7 C74 C73 C78 C74 Công nghệ Thông tin  
581 DDCD12025 NGUYỄN ĐĂNG KHÁNH HÒA 27/03/1999 21.6 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
582 DDCD1709 NGUYỄN THỊ KIM HÒA 29/12/1999 20.5 C74 C83 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
583 DDCD11741 NGUYỄN TỐNG HÒA 28/04/1999 16.7 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
584 DDCD12110 NGUYỄN VĂN HÒA 02/01/1998 20.1 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
585 DDCD1426 NGUYỄN VĂN HÒA 26/03/1999 24.4 C75 C72 C74 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
586 DDCD11384 NGUYỄN VĂN HÒA 20/08/1999 24.8 C71 C73 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
587 DDCD11623 PHAN THANH HÒA 02/03/1999 20.4 C82 C71 C73 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
588 DDCD11416 TRẦN VĂN HÒA 16/07/1999 23.0 C73 C82 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
589 DDCD11710 TRƯƠNG VIẾT HÒA 14/11/1999 19.6 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
590 DDCD12122 VÕ MINH HÒA 21/06/1999 21.8 C74 C78 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
591 DDCD11693 BÙI DUY HOÀI 30/11/1999 24.6 C73 C82 C86 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
592 DDCD1785 LÊ VĂN HOÀI 20/12/1999 16.3 C75 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
593 DDCD170 NGUYỄN HỒ THẾ HOÀI 29/06/1999 24.6 C74 C72 C73 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
594 DDCD11719 NGUYỄN THANH HOÀI 18/11/1999 18.2 C71 C75 C72 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
595 DDCD1387 TRƯƠNG TUẤN HOÀI 01/05/1999 17.4 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
596 DDCD171 ĐỖ MINH HOÀN 17/12/1998 19.9 C74 C73 C75 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
597 DDCD12097 NGUYỄN ĐÌNH HOÀN 16/04/1999 19.6 C74 C88 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
598 DDCD1100 NGUYỄN DUY HOÀN 04/01/1995 16.7 C82 C72 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
599 DDCD11139 BẠCH MINH HOÀNG 26/01/1999 19.3 C72 C82 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
600 DDCD11189 BÙI KHẮC DANH HOÀNG 28/06/1999 21.7 C73 C86 C76 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
601 DDCD12033 BÙI QUANG HOÀNG 20/12/1998 15.7 C72 C86 C86 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
602 DDCD22212 BÙI VŨ XUÂN HOÀNG 24/08/1998 16.3 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
603 DDCD1591 CHU VĂN HOÀNG 05/12/1997 21.9 C74 C88 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
604 DDCD11103 ĐINH TẤN HOÀNG 28/06/1998 20.7 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
605 DDCD1682 ĐOÀN ĐỨC HOÀNG 16/04/1999 21.7 C80 C82 C73 C80 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường Nộp BHHS
606 DDCD12045 ĐOÀN NGỌC HOÀNG 01/01/1999 18.7 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
607 DDCD11720 DƯƠNG CÔNG BẢO HOÀNG 18/12/1999 17.6 C73 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
608 DDCD11051 HỒ HOÀNG 20/10/1999 20.4 C73 C76 C76 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
609 DDCD1202 HỒ THẾ HOÀNG 16/05/1998 18.8 C74 C74 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
610 DDCD11432 HỒ XUÂN HOÀNG 10/12/1999 20.0 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
611 DDCD22266 HUỲNH NHẬT HOÀNG 14/10/1999 21.2 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
612 DDCD22262 LÊ HỒNG MINH HOÀNG 16/04/1999 20.0 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
613 DDCD11407 LÊ MINH HOÀNG 12/05/1999 22.0 C71 C82 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
614 DDCD11136 LÊ PHƯỚC HOÀNG 18/04/1999 18.4 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
615 DDCD11937 LÊ QUỐC HOÀNG 05/09/1999 20.1 C82 C71 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
616 DDCD1498 LÊ THẠC HOÀNG 16/09/1999 10.8 C77 C73 C72 C77 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông Nộp BHHS
617 DDCD1866 LÊ VĂN HOÀNG 16/01/1999 13.5 C72 C71 C74 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
618 DDCD11807 NGÔ VĂN THANH HOÀNG 20/11/1999 23.3 C74 C72 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
619 DDCD22288 NGUYỄN HOÀNG 05/10/1999 25.6 C74 C72 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
620 DDCD1416 NGUYỄN  DUY HOÀNG 24/07/1999 22.3 C73 C74 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
621 DDCD11858 NGUYỄN ĐỨC HOÀNG 15/01/1998 20.8 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
622 DDCD1558 NGUYỄN HUY HOÀNG 11/05/1999 22.7 C71 C73 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
623 DDCD1554 NGUYỄN NGỌC HOÀNG 23/10/1999 20.8 C73 C71 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
624 DDCD11509 NGUYỄN THANH KIM HOÀNG 03/11/1999 20.3 C83 C87 C75 C83 Công nghệ Thực phẩm  
625 DDCD1738 NGUYỄN TIẾN HOÀNG 06/09/1999 17.8 C73 C73 C73 x Chọn lại ngành Nộp BHHS
626 DDCD11184 NGUYỄN TIẾN HOÀNG 13/12/1999 19.0 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
627 DDCD1270 NGUYỄN VĂN HOÀNG 02/06/1998 20.7 C74 C88 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
628 DDCD11448 PHAN THANH HOÀNG 22/01/1999 19.4 C73 C72 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
629 DDCD1754 TRẦN HOÀNG 24/07/1999 22.2 C71 C82 C85 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
630 DDCD12050 TRẦN ĐÌNH HOÀNG 12/01/1999 17.5 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
631 DDCD22256 TRẦN HỮU HOÀNG 13/10/1999 17.5 C73 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
632 DDCD11216 TRẦN THANH HOÀNG 04/11/1999 19.9 C73 C74 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
633 DDCD11193 TRẦN VĂN HOÀNG 01/01/1997 21.0 C75 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
634 DDCD1471 TRẦN VĂN MINH HOÀNG 13/11/1999 18.9 C74 C78 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
635 DDCD11089 TRƯƠNG VIỆT HOÀNG 09/05/1999 20.7 C73 C74 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
636 DDCD1794 TRƯƠNG VIỆT HOÀNG HOÀNG 08/08/1999 22.1 C84 C71 C86 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng Nộp BHHS
637 DDCD12098 VÕ LÊ MINH HOÀNG 01/09/1999 23.6 C82 C73 C78 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
638 DDCD1786 NGUYỄN VĂN HOÀNH 31/07/1999 22.4 C76 C74 C73 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
639 DDCD1952 VŨ TRỌNG HỌC 25/10/1999 22.7 C72 C75 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
640 DDCD22228 NGUYỄN XUÂN HỘI 08/04/1998 19.2 C83 C87 C87 C83 Công nghệ Thực phẩm  
641 DDCD11390 ĐỖ KIM HỘI 30/04/1999 21.5 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
642 DDCD1583 TRẦN QUỐC HỘI 01/04/1999 21.2 C74 C72 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
643 DDCD11816 NGUYỄN QUỐC HƠN 08/03/1999 21.1 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
644 DDCD12146 NGUYỄN VIẾT HỒNG 01/10/1999 20.1 C87 C79 C83 C87 Công nghệ Sinh học  
645 DDCD11072 THÁI NGỌC ÁNH HỒNG 01/07/1999 16.5 C74 C88 C74 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý  
646 DDCD1679 NGUYỄN VĂN BÁCH HỢP 31/08/1998 17.7 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
647 DDCD22220 BÙI ĐỨC HUÂN 20/01/1999 21.1 C74 C88 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
648 DDCD11208 NGUYỄN CHUNG HUÂN 09/09/1999 21.0 C73 C71 C76 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
649 DDCD11440 NGUYỄN LÊ NGỌC HUÂN 07/03/1999 19.4 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
650 DDCD1700 NGUYỄN THANH HUÂN 29/06/1999 17.9 C71 C73 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
651 DDCD22260 VÕ NGỌC HUÂN 17/09/1999 22.0 C72 C74 C79 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
652 DDCD1350 BÙI ĐỨC HUẤN 15/11/1999 20.4 C73 C71 C85 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
653 DDCD182 NGUYỄN VĂN HUẤN 07/05/1993 24.9 C76 C84 C77 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
654 DDCD1518 LÊ THANH HUẾ 01/06/1999 21.5 C75 C74 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
655 DDCD11275 ĐẶNG SỸ HÙNG 19/06/1999 19.8 C73 C74 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
656 DDCD1302 ĐINH VĂN HÙNG 13/03/1998 23.5 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
657 DDCD11349 HỒ ĐĂNG HÙNG 02/12/1999 17.3 C83 C73 C77 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
658 DDCD1654 LÊ TỰ HÙNG 27/05/1999 22.6 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
659 DDCD11026 LÊ VĂN HÙNG 26/01/1999 19.7 C71 C73 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
660 DDCD22255 NGÔ MINH HÙNG 21/07/1994 20.2 C74 C78 C78 C74 Công nghệ Thông tin  
661 DDCD1841 NGUYỄN DUY HÙNG 04/11/1999 17.3 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
662 DDCD11458 NGUYỄN NGỌC HÙNG 12/04/1999 19.7 C78 C82 C72 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
663 DDCD1325 NGUYỄN SỸ HÙNG 14/11/1999 21.7 C73 C82 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
664 DDCD11411 NGUYỄN THANH HÙNG 10/05/1999 12.9 C71 C72 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
665 DDCD1222 NGUYỄN THẾ HÙNG 11/10/1999 21.2 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
666 DDCD1868 NGUYỄN VĂN HÙNG 26/07/1998 23.3 C82 C72 C73 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử Nộp BHHS
667 DDCD11934 PHẠM MINH HÙNG 07/02/1997 20.7 C74 C88 C76 C74 Công nghệ Thông tin  
668 DDCD11586 PHẠM QUANG HÙNG 02/03/1999 16.7 C71 C73 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
669 DDCD1595 THÁI PHI HÙNG 26/02/1999 18.1 C74 C83 C87 C74 Công nghệ Thông tin  
670 DDCD1956 TRÀ PHI HÙNG 12/12/1999 21.5 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
671 DDCD1493 TRẦN MINH HÙNG 17/08/1999 21.7 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
672 DDCD11123 TRẦN PHI HÙNG 19/10/1999 20.8 C76 C86 C84 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Nộp BHHS
673 DDCD11176 TRẦN VĂN HÙNG 14/08/1999 15.1 C82 C72 C73 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
674 DDCD1466 TRỊNH VĂN HÙNG 02/09/1999 20.8 C71 C72 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
675 DDCD11768 TRƯƠNG HÙNG 19/01/1999 17.1 C72 C75 C87 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
676 DDCD11850 ĐẶNG CÔNG HƯNG 02/09/1999 22.1 C74 C72 C84 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
677 DDCD22214 ĐẶNG QUỐC HƯNG 25/11/1999 23.2 C73 C72 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
678 DDCD1149 ĐOÀN CHÁNH HƯNG 02/09/1997 17.0 C71 C73 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
679 DDCD12055 HỒ CÔNG HƯNG 05/08/1998 21.2 C75 C82 C74 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
680 DDCD12056 HỒ CÔNG HƯNG 05/08/1998 21.2 C74 C82 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
681 DDCD11666 LÊ VĂN HƯNG 07/12/1999 20.8 C73 C71 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
682 DDCD1198 NGUYỄN ĐÔNG HƯNG 22/09/1999 25.0 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
683 DDCD1669 NGUYỄN DUY HƯNG 20/02/1999 18.8 C71 C75 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
684 DDCD11480 NGUYỄN QUANG HƯNG 30/03/1998 21.8 C84 C76 C76 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
685 DDCD12068 NGUYỄN THÀNH HƯNG 08/10/1999 21.3 C74 C88 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
686 DDCD1392 NGUYỄN VĂN HƯNG 27/07/1998 17.7 C82 C74 C74 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
687 DDCD11863 NGUYỄN VĂN HƯNG 06/05/1999 19.7 C74 C76 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
688 DDCD11872 NGUYỄN VĂN HƯNG 15/10/1999 23.2 C73 C74 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
689 DDCD11744 NGUYỄN XUÂN HƯNG 12/07/1999 15.6 C82 C73 C74 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
690 DDCD1183 PHẠM VĂN HƯNG 09/01/1999 21.2 C73 C72 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
691 DDCD11723 PHAN GIA HƯNG 21/10/1999 18.9 C83 C78 C75 C83 Công nghệ Thực phẩm  
692 DDCD11478 THÂN DUY HƯNG 22/10/1999 17.8 C84 C74 C83 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng Nộp BHHS
693 DDCD11420 TRẦN NGUYỄN HẢI HƯNG 01/06/1999 21.4 C72 C71 C84 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
694 DDCD22269 TRẦN PHƯỚC HƯNG 25/08/1999 20.5 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
695 DDCD11215 ĐÀO THỊ THANH HƯƠNG 01/03/1999 23.8 C86 C76 C85 C86 Quản lý Xây dựng  
696 DDCD11030 HUỲNH VĂN HƯƠNG 15/10/1999 20.3 C72 C73 C85 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
697 DDCD11438 PHAN QUỐC HƯỞNG 10/01/1999 14.5 C74 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
698 DDCD11063 NGUYỄN ĐỨC HỮU 15/07/1999 19.3 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
699 DDCD1619 NGUYỄN HUỲNH HỮU 20/06/1999 13.1 C73 C71 C76 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
700 DDCD1930 NGUYỄN TRÍ HỮU 01/10/1999 19.6 C73 C71 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
701 DDCD11997 MAI VĂN HỬU 07/07/1999 19.2 C71 C72 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
702 DDCD11358 BẠCH VĂN HUY 02/02/1999 23.0 C73 C71 C84 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
703 DDCD1295 BÙI NGUYỄN TIẾN HUY 10/06/1999 21.5 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
704 DDCD1828 CAO NGUYỄN VIỆT HUY 05/08/1998 17.9 C74 C73 C72 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
705 DDCD22253 CHUNG PHAN GIA KHẢI 07/03/1998 17.5 C74 C88 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
706 DDCD11615 ĐỖ NHẬT HUY 06/10/1999 22.3 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
707 DDCD11405 ĐỖ PHAN MINH HUY 17/08/1999 17.6 C84 C75 C75 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
708 DDCD1645 ĐOÀN NGỌC HUY 19/11/1999 19.9 C73 C72 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
709 DDCD1358 DƯƠNG NGUYỄN GIA HUY 13/10/1999 17.9 C72 C71 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
710 DDCD11764 HỒ ĐẮC HUY 10/01/1999 22.8 C73 C82 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
711 DDCD11827 HỒ MINH HUY 21/01/1999 22.4 C73 C73 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
712 DDCD1522 HỒ NHẬT HUY 27/04/1999 21.1 C74 C72 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
713 DDCD1577 HOÀNG NHƯ HUY 21/09/1999 19.2 C71 C73 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
714 DDCD1858 HOÀNG VĂN HUY 15/05/1999 18.7 C73 C71 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
715 DDCD12040 HUỲNH CÔNG MINH HUY 07/12/1997 19.1 C82 C74 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
716 DDCD1726 HUỲNH QUỐC HUY 06/04/1999 23.0 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Nộp BHHS
717 DDCD11353 HUỲNH VĂN GIA HUY 14/04/1999 22.5 C71 C72 C84 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
718 DDCD11755 LÊ CANH HUY 30/04/1999 23.7 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
719 DDCD1556 LÊ HỒ NHẬT HUY 14/07/1999 24.5 C74 C85 C71 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
720 DDCD11090 LÊ NGỌC QUANG HUY 26/12/1999 20.6 C73 C77 C76 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
721 DDCD1588 LÊ QUANG HUY 13/04/1988 17.5 C75 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
722 DDCD11698 LỤC QUANG HUY 16/12/1999 21.7 C73 C71 C86 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
723 DDCD11400 NGÔ VĂN HUY 21/10/1998 20.9 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
724 DDCD11884 NGUYỄN HUY 06/08/1999 24.8 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
725 DDCD1456 NGUYỄN CHÂU TUẤN HUY 11/11/1999 18.9 C71 C73 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
726 DDCD11335 NGUYỄN ĐỨC HUY 26/05/1999 20.0 C74 C73 C86 C74 Công nghệ Thông tin  
727 DDCD22241 NGUYỄN ĐỨC HUY 07/03/1999 19.5 C75 C76 C76 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
728 DDCD11592 NGUYỄN ĐỨC HUY 02/10/1999 18.2 C74 C85 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
729 DDCD1900 NGUYỄN DUY HUY 12/06/1999 16.5 C74 C74 C74 x Chọn lại ngành Nộp BHHS
730 DDCD1535 NGUYỄN DUY HUY 12/06/1999 16.5 C74 C73 C73 x Chọn lại ngành Nộp BHHS
731 DDCD11889 NGUYỄN GIAO HUY 02/03/1998 20.5 C82 C73 C71 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
732 DDCD12021 NGUYỄN HỒ ĐỨC HUY 05/10/1999 18.1 C72 C74 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
733 DDCD11663 NGUYỄN HÙNG QUANG HUY 12/08/1999 18.5 C73 C82 C75 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
734 DDCD1249 NGUYỄN HỮU HUY 15/06/1999 20.8 C82 C75 C73 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
735 DDCD11655 NGUYỄN HỮU HUY 05/08/1999 18.3 C74 C71 C76 C74 Công nghệ Thông tin  
736 DDCD12178 NGUYỄN LÊ HUY 05/10/1999 20.3 C74 C71 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
737 DDCD12170 NGUYỄN LÊ QUỐC HUY 08/05/1999 13.5 C73 C86 C84 C86 Quản lý Xây dựng Nộp BHHS
738 DDCD11642 NGUYỄN MẠNH HUY 04/09/1999 19.8 C75 C72 C74 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
739 DDCD11214 NGUYỄN MINH HUY 02/05/1998 12.9 C73 C73 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
740 DDCD12173 NGUYỄN PHƯỚC HUY 16/01/1995 16.9 C80 C80 C80 C80 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường  
741 DDCD1267 NGUYỄN QUANG HUY 05/09/1998 21.5 C73 C72 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
742 DDCD11860 NGUYỄN QUANG HUY 20/11/1999 17.9 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
743 DDCD11494 NGUYỄN THANH HUY 23/09/1999 21.6 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
744 DDCD1690 NGUYỄN VĂN HUY 09/01/1999 21.4 C82 C72 C85 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
745 DDCD17 NGUYỄN VĂN QUỐC HUY 11/04/1998 20.5 C74 C88 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
746 DDCD1760 NGUYỄN VINH HUY 14/06/1999 20.0 C74 C82 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
747 DDCD11382 PHẠM ĐÌNH HUY 25/12/1998 18.4 C71 C73 C83 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
748 DDCD1594 PHẠM ĐÌNH HUY 25/12/1998 14.3 C73 C71 C83 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
749 DDCD22281 PHẠM ĐÌNH NGÔ NHẬT HUY 20/07/1999 22.0 C74 C73 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
750 DDCD126 PHẠM HẢI QUỐC HUY 01/01/1997 17.8 C73 C71 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
751 DDCD11308 PHẠM KIM QUỐC HUY 19/02/1999 22.5 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
752 DDCD1388 PHẠM MINH HUY 11/12/1999 16.6 C82 C75 C75 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
753 DDCD11846 PHAN NGỌC HUY 01/01/1999 16.7 C78 C73 C84 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
754 DDCD12157 THÁI VĂN HUY 01/10/1999 21.2 C74 C72 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
755 DDCD12070 THÂN ĐĂNG HUY 17/03/1999 24.6 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
756 DDCD11227 TRẦN CÔNG HUY 15/10/1998 17.0 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
757 DDCD12005 TRẦN HỮU QUỐC HUY 11/04/1999 22.6 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
758 DDCD1153 TRẦN QUANG HUY 04/07/1996 25.0 C74 C82 C82 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
759 DDCD11024 TRẦN QUANG HUY 20/08/1999 16.5 C77 C77 C75 C77 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông Nộp BHHS
760 DDCD1608 TRẦN QUANG HUY 08/09/1999 22.7 C73 C74 C76 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
761 DDCD1776 TRẦN QUANG NHẬT HUY 07/11/1999 22.7 C72 C73 C74 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
762 DDCD11455 TRẦN TRÀ GIA HUY 10/11/1999 22.3 C72 C84 C84 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
763 DDCD1201 TRƯƠNG TIẾN HUY 21/12/1996 26.7 C73 C71 C86 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
764 DDCD1516 VĂN ĐỨC HUY 16/08/1999 21.0 C74 C88 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
765 DDCD11360 VÕ ĐỨC HUY 20/04/1998 19.4 C73 C71 C85 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
766 DDCD1528 VÕ ĐỨC HUY 28/08/1999 14.3 C71 C73 C86 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
767 DDCD11079 VÕ ĐỨC HUY 28/06/1999 22.5 C73 C72 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
768 DDCD11067 VÕ HỒ VĂN HUY 20/11/1999 19.1 C84 C76 C76 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
769 DDCD22248 VÕ NGỌC HUY 05/12/1999 19.1 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
770 DDCD11540 VÕ QUỐC HUY 21/04/1999 21.4 C74 C74 C87 C74 Công nghệ Thông tin  
771 DDCD11905 VÕ TÚ HUY 07/11/1999 19.5 C71 C73 C86 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
772 DDCD12086 VÕ VIẾT HUY 20/11/1998 19.5 C73 C71 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
773 DDCD12166 VÕ THỊ THU HUYÊN 14/05/1999 24.8 C74 C88 C83 C74 Công nghệ Thông tin  
774 DDCD1284 TRẦN THỊ MỸ HUYỀN 14/09/1999 20.1 C83 C79 C87 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
775 DDCD1667 NGUYỄN NGỌC HY 28/12/1999 17.5 C71 C72 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
776 DDCD11016 NGUYỄN NHẬT HY 10/01/1999 16.4 C75 C74 C74 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
777 DDCD1853 NGUYỄN TẤN HY 10/01/1999 21.5 C74 C73 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
778 DDCD1764 NGUYỄN THẾ HY 05/12/1999 19.5 C73 C72 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
779 DDCD1805 PHAN MINH HY 24/12/1999 19.0 C76 C84 C74 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
780 DDCD22215 NGUYỄN THANH KHA 05/06/1999 18.9 C73 C74 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
781 DDCD1662 RLAN KHAI 20/12/1999 23.6 C73 C73 C86 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
782 DDCD11701 PHẠM ĐÌNH KHẢI 02/03/1999 22.6 C74 C78 C78 C74 Công nghệ Thông tin  
783 DDCD1511 HUỲNH VĂN KHẢI 26/07/1999 19.7 C71 C76 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
784 DDCD149 LÊ QUANG KHẢI 19/05/1999 24.2 C73 C82 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
785 DDCD12019 MAI PHƯỚC KHẢI 23/03/1999 20.8 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
786 DDCD12090 MAI VĂN KHẢI 03/05/1999 22.1 C73 C74 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
787 DDCD11984 NGÔ MINH KHẢI 14/02/1999 24.5 C74 C82 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
788 DDCD11327 NGUYỄN ĐĂNG KHẢI 09/09/1999 17.1 C73 C73 C73 x Chọn lại ngành  
789 DDCD11488 NGUYỄN LÊ VĂN KHẢI 03/08/1999 19.7 C74 C72 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
790 DDCD11330 LÊ ĐÌNH NHẬT KHANG 25/08/1999 20.5 C80 C80 C80 C80 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường  
791 DDCD12041 LÊ VĂN KHANG 10/03/1999 18.1 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
792 DDCD22277 TRƯƠNG CÔNG KHANG 01/01/1999 21.6 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
793 DDCD11389 NGÔ ĐỨC KHANH 26/05/1998 21.6 C71 C74 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
794 DDCD1832 NGUYỄN VĂN KHANH 22/02/1999 22.9 C74 C75 C76 C74 Công nghệ Thông tin  
795 DDCD11140 TRẦN DUY KHANH 03/07/1999 20.3 C71 C73 C74 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
796 DDCD11354 TRƯƠNG CÔNG KHANH 09/01/1999 16.0 C87 C80 C83 C87 Công nghệ Sinh học  
797 DDCD11097 HOÀNG NGUYỄN GIA KHÁNH 06/05/1999 19.0 C74 C75 C76 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
798 DDCD147 KHÁNH 07/05/1996 20.9 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
799 DDCD11083 MAI VĂN KHÁNH 29/09/1999 20.5 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
800 DDCD22230 NGÔ NHẬT KHÁNH 20/01/1999 21.6 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
801 DDCD11069 NGÔ QUỐC KHÁNH 14/12/1999 22.0 C72 C75 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
802 DDCD11875 NGUYỄN HỒ NHẬT KHÁNH 01/01/1999 26.9 C73 C72 C84 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
803 DDCD11034 NGUYỄN HỮU QUỐC KHÁNH 02/09/1999 19.7 C74 C74 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
804 DDCD1886 NGUYỄN QUỐC KHÁNH 02/09/1999 19.3 C85 C85 C85 C85 Công nghệ Kỹ thuật Kiến trúc  
805 DDCD11918 NGUYỄN TRƯỜNG KHÁNH 14/02/1999 23.3 C73 C72 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
806 DDCD1600 NGUYỄN VĂN KHÁNH 18/10/1999 23.3 C84 C76 C77 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
807 DDCD11070 LÊ NGỌC QUỐC KHIÊM 07/07/1999 23.7 C73 C82 C86 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
808 DDCD11625 NGUYỄN XUÂN KHIÊM 06/06/1998 23.6 C72 C72 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
809 DDCD11897 TRẦN PHƯỚC ĐĂNG KHIÊM 28/01/1999 22.8 C74 C74 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
810 DDCD187 VÕ ĐẶNG KHIẾT 15/08/1996 22.5 C74 C80 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
811 DDCD11363 BÙI LÊ KHOA 22/03/1999 17.0 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
812 DDCD1107 HOÀNG ĐĂNG KHOA 10/08/1998 13.4 C72 C72 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
813 DDCD11763 LÊ QUANG TÚ KHOA 14/11/1999 15.2 C76 C72 C72 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
814 DDCD11323 LÊ TẤN KHOA 04/12/1999 17.5 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
815 DDCD11445 NGUYỄN ANH KHOA 01/12/1998 20.7 C82 C73 C71 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
816 DDCD12076 NGUYỄN ĐỨC ANH KHOA 04/11/1999 20.5 C78 C73 C72 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
817 DDCD11590 NGUYỄN NGỌC ANH KHOA 10/10/1999 20.9 C74 C82 C86 C74 Công nghệ Thông tin  
818 DDCD1977 NGUYỄN VĂN KHOA 12/09/1999 18.5 C84 C76 C86 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng Nộp BHHS
819 DDCD1768 NGUYỄN VĂN KHOA 12/09/1999 20.2 C84 C73 C76 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
820 DDCD11993 PHẠM VĂN KHOA 01/04/1999 20.5 C82 C82 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
821 DDCD1234 QUÁCH HỒNG KHOA 05/03/1999 23.0 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
822 DDCD11935 TRẦN ĐĂNG KHOA 04/04/1999 19.4 C73 C72 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
823 DDCD11346 TRẦN PHẠM VĂN KHOA 03/05/1999 20.7 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
824 DDCD22261 VÕ HƯNG KHOA 01/08/1999 20.9 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
825 DDCD11333 ĐẶNG TẤN KHÔI 28/02/1999 19.8 C73 C72 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
826 DDCD11464 TRẦN CÔNG KHÔI 03/11/1999 16.0 C72 C75 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
827 DDCD1937 ĐOÀN ĐÌNH KHƯƠNG 29/10/1999 19.8 C71 C73 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
828 DDCD11562 LÊ DUY KHƯƠNG 02/01/1999 15.6 C73 C73 C73 x Chọn lại ngành Nộp BHHS
829 DDCD11134 NGUYỄN VĂN KHƯƠNG 17/06/1999 22.8 C73 C82 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
830 DDCD1692 TRƯƠNG DUY KHƯƠNG 20/10/1999 19.5 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
831 DDCD11887 TRẦN THỊ HỒNG KHUYÊN 10/01/1998 15.5 C74 C88 C88 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý  
832 DDCD22211 ĐỖ VĂN KIÊN 27/09/1999 19.1 C84 C76 C73 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
833 DDCD11429 ĐOÀN HỒ TRUNG KIÊN 15/05/1999 18.9 C72 C73 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
834 DDCD1715 HUỲNH ANH KIỆT 01/05/1998 19.3 C76 C73 C73 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
835 DDCD11963 LÂM THANH KIỆT 10/01/1999 20.4 C73 C82 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
836 DDCD11949 TRẦN HOÀNG KIỆT 20/03/1999 20.6 C73 C82 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
837 DDCD11867 TRẦN VĂN KIỆT 16/06/1999 19.8 C73 C86 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
838 DDCD11294 VÕ TẤN KIỆT 02/06/1999 23.4 C73 C78 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
839 DDCD12071 VÕ SƠN KIM 17/07/1999 20.1 C76 C73 C78 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
840 DDCD11497 CHÂU NGỌC 25/12/1998 21.4 C74 C72 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
841 DDCD11610 ĐỔ HỒNG KỲ 19/03/1999 17.0 C74 C75 C74 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
842 DDCD1346 NGÔ SĨ KỲ 16/12/1999 19.1 C74 C75 C72 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
843 DDCD1978 NGUYỄN QUỐC KỲ 02/09/1999 20.6 C73 C71 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
844 DDCD11257 TRƯƠNG CÔNG KỲ 19/09/1999 20.1 C82 C82 C82 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
845 DDCD1740 NGUYỄN HỮU ANH LAI 08/07/1998 21.6 C74 C72 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
846 DDCD144 NGUYỄN CHU LAM 01/01/1980 19.0 C73 C77 C84 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
847 DDCD11621 NGUYỄN THANH LAM 13/08/1999 17.2 C74 C71 C84 C74 Công nghệ Thông tin  
848 DDCD1194 BÙI QUANG LÂM 26/08/1996 21.9 C74 C71 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
849 DDCD11544 BÙI THANH LÂM 06/04/1999 20.5 C73 C72 C86 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
850 DDCD11281 ĐOÀN HUY LÂM 06/08/1999 23.7 C74 C88 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
851 DDCD12158 ĐOÀN XUÂN LÂM 05/03/1999 21.3 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
852 DDCD1114 DƯƠNG QUỐC LÂM 25/01/1999 22.4 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
853 DDCD11207 DƯƠNG TRÍ TÙNG LÂM 01/01/1980 26.5 C75 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
854 DDCD1990 DƯƠNG TRÍ TÙNG LÂM 25/11/1999 20.0 C72 C74 C74 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
855 DDCD1955 NGUYỄN HOÀI LÂM 14/07/1999 22.6 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
856 DDCD11075 NGUYỄN VĂN LÂM 10/09/1999 18.4 C71 C75 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
857 DDCD11118 NGUYỄN VĂN LÂM 30/11/1999 19.5 C74 C73 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
858 DDCD11890 NGUYỄN VŨ VĂN LÂM 10/10/1999 17.0 C73 C72 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
859 DDCD1478 PHẠM ĐƯỜNG LÂM 29/09/1999 24.2 C74 C88 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
860 DDCD22243 PHẠM NGỌC LÂM 20/12/1998 23.2 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
861 DDCD11756 PHAN NHƯ LÂM 20/10/1999 14.5 C72 C83 C76 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
862 DDCD12145 TRẦN ĐÌNH LÂM 04/02/1999 21.6 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
863 DDCD1260 TRẦN HỮU LÂM 01/11/1999 24.6 C72 C75 C88 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
864 DDCD1721 TRƯƠNG THẾ LÂM 14/07/1999 22.3 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
865 DDCD1964 HUỲNH VĂN LÂN 11/09/1999 21.0 C74 C72 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
866 DDCD1870 LÊ NGỌC LÂN 20/04/1999 24.4 C76 C83 C75 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Nộp BHHS
867 DDCD1113 NGUYỄN THẾ LÂN 28/12/1998 19.9 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
868 DDCD11436 VÕ VĂN LÂN 03/06/1998 20.1 C74 C85 C83 C74 Công nghệ Thông tin  
869 DDCD1120 CAO THỊ MỸ LANH 20/04/1999 21.4 C83 C75 C75 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
870 DDCD11686 LÊ VĂN LANH 18/02/1999 23.8 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
871 DDCD1673 BÙI NGỌC LÀNH 09/09/1997 16.2 C78 C78 C78 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt Nộp BHHS
872 DDCD1733 LÊ THANH LÀNH 10/11/1998 21.7 C73 C72 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
873 DDCD1883 NGUYỄN VĂN LÀNH 01/08/1999 19.6 C75 C72 C73 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
874 DDCD1386 HOÀNG KIM LẬP 26/02/1999 10.8 C76 C85 C77 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Nộp BHHS
875 DDCD1143 PHẠM QUỐC LẬP 01/06/1998 19.9 C71 C72 C80 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
876 DDCD11409 LÂM THỊ 05/07/1999 25.2 C83 C83 C83 C83 Công nghệ Thực phẩm  
877 DDCD1316 NGUYỄN NGỌC 01/01/1999 17.9 C73 C82 C71 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
878 DDCD1470 TRẦN NGUYÊN 30/09/1999 18.7 C73 C83 C71 C83 Công nghệ Thực phẩm  
879 DDCD11570 NGÔ THỊ HỒNG LỆ 22/02/1999 21.5 C83 C87 C79 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
880 DDCD11031 NGUYÊN TRÍ LIÊM 23/03/1999 14.1 C74 C72 C78 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
881 DDCD191 CHÂU VÕ THÙY LINH 19/05/1998 21.1 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
882 DDCD1653 ĐẶNG NGỌC LINH 19/08/1998 21.2 C78 C71 C82 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
883 DDCD1884 ĐÀO HỮU NHẬT LINH 02/11/1999 23.5 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
884 DDCD12136 ĐÀO QUANG LINH 30/10/1999 19.6 C82 C74 C74 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
885 DDCD1102 HỒ QUANG LINH 13/05/1999 21.0 C73 C75 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
886 DDCD11907 LÊ KHÁNH LINH 14/06/1999 18.4 C73 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
887 DDCD11781 LÊ QUANG LINH 17/08/1999 20.6 C71 C73 C74 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
888 DDCD12022 LƯƠNG CÔNG DUY LINH 20/11/1999 17.2 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
889 DDCD22217 LƯƠNG NGỌC LINH 12/11/1999 22.7 C73 C71 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
890 DDCD1536 NGUYỄN ĐĂNG LINH 27/12/1999 24.9 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
891 DDCD11802 NGUYỄN HUỲNH QUANG LINH 08/08/1999 19.0 C78 C72 C73 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
892 DDCD199 NGUYỄN NGỌC LINH 02/01/1995 20.9 C88 C74 C87 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý  
893 DDCD11109 NGUYỄN NGỌC LINH 02/09/1999 14.8 C78 C78 C78 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
894 DDCD1240 NGUYỄN NHẬT LINH 13/08/1998 19.6 C78 C82 C73 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
895 DDCD11020 NGUYỄN NHẬT LINH 10/03/1999 19.7 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
896 DDCD1685 NGUYỄN NHẬT LINH 13/09/1999 18.0 C73 C72 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
897 DDCD11938 NGUYỄN QUANG LINH 01/01/1980 20.6 C73 C74 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
898 DDCD1718 NGUYỄN QUANG LINH 31/01/1998 14.1 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
899 DDCD1665 NGUYỄN QUANG LINH 08/08/1999 22.9 C72 C71 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
900 DDCD1283 NGUYỄN THÀNH LINH 24/02/1999 19.0 C75 C72 C77 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
901 DDCD1228 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 26/08/1998 20.7 C83 C83 C83 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
902 DDCD11258 NGUYỄN TRƯỜNG LINH 20/11/1999 18.3 C74 C73 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
903 DDCD1205 NGUYỄN VĂN LINH 17/08/1999 21.6 C78 C72 C72 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
904 DDCD1264 NGUYỄN VĂN THUỲ LINH LINH 05/09/1999 20.5 C75 C80 C86 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
905 DDCD1585 PHẠM NGỌC LINH 22/06/1999 21.1 C73 C82 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
906 DDCD1230 PHẠM QUANG LINH 06/02/1998 21.3 C74 C72 C77 C74 Công nghệ Thông tin  
907 DDCD1852 TRẦN THỊ MỸ LINH 05/10/1999 19.3 C87 C80 C83 C87 Công nghệ Sinh học  
908 DDCD11418 TRẦN TÚ LINH 04/02/1997 24.9 C73 C74 C84 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
909 DDCD11780 TRẦN VĂN LINH 30/06/1999 18.0 C71 C73 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
910 DDCD1378 TỪ THỊ MỸ LINH 25/09/1999 22.3 C87 C83 C74 C87 Công nghệ Sinh học Nộp BHHS
911 DDCD1791 UNG NHO LINH 03/06/1999 21.1 C73 C71 C78 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
912 DDCD1269 HUỲNH TẤN LĨNH 08/11/1997 20.2 C74 C88 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
913 DDCD11702 NGUYỄN ĐỨC LĨNH 29/06/1999 16.5 C82 C71 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
914 DDCD11231 NGUYỄN PHAN TIẾN LĨNH 18/07/1999 20.3 C74 C74 C82 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
915 DDCD11726 NGUỄN 23/05/1998 16.8 C71 C73 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
916 DDCD11047 NGUYỄN THỊ LOAN 09/08/1999 19.5 C74 C83 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
917 DDCD1582 HUỲNH BÁ LỘC 01/12/1999 12.8 C73 C73 C73 x Chọn lại ngành Nộp BHHS
918 DDCD161 LÊ ĐÌNH QUANG LỘC 09/11/1998 16.4 C72 C71 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
919 DDCD12089 ĐỖ CÔNG LỘC 01/01/1980 14.5 C75 C76 C73 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
920 DDCD1797 HUỲNH THANH LỘC 17/07/1999 23.4 C82 C71 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
921 DDCD11393 HUỲNH VĂN LỘC 23/01/1999 20.8 C71 C72 C86 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
922 DDCD1439 LÊ HỮU LỘC 20/08/1999 18.4 C71 C71 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
923 DDCD11597 LÊ NGỌC ĐỨC LỘC 30/01/1999 12.8 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
924 DDCD1491 LÊ VĂN LỘC 05/12/1999 18.7 C71 C73 C78 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
925 DDCD11100 LÊ VĂN XUÂN LỘC 19/07/1999 20.1 C73 C71 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
926 DDCD1746 NGUYỄN LỘC 10/09/1999 17.8 C73 C74 C76 C74 Công nghệ Thông tin  
927 DDCD22213 NGUYỄN ĐỨC LỘC 01/03/1998 16.1 C73 C71 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
928 DDCD1597 NGUYỄN ĐỨC LỘC 20/04/1998 21.9 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
929 DDCD22286 NGUYỄN PHÚC LỘC 24/05/1999 19.5 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
930 DDCD12085 NGUYỄN THỊ LỘC 14/04/1999 19.1 C83 C74 C88 C83 Công nghệ Thực phẩm  
931 DDCD11965 NGUYỄN VĨNH LỘC 25/06/1999 16.3 C73 C71 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
932 DDCD1451 NGUYỄN XUÂN LỘC 18/02/1999 21.1 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
933 DDCD11626 PHẠM PHÚ LỘC 23/04/1999 19.5 C72 C82 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
934 DDCD11713 PHẠM VĂN LỘC 27/03/1999 23.0 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
935 DDCD11359 PHẠM VĂN LỘC 25/11/1999 19.2 C82 C72 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
936 DDCD11678 TRẦN DUY LỘC 08/10/1999 18.4 C74 C73 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
937 DDCD11259 TRẦN VĂN LỘC 01/01/1999 22.2 C72 C73 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
938 DDCD1559 TRẦN VĂN LỘC 20/09/1999 21.5 C71 C73 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
939 DDCD1714 ĐẶNG ĐÌNH LỢI 10/06/1999 14.6 C71 C73 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
940 DDCD1894 ĐẶNG XUÂN LỢI 10/07/1999 26.1 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
941 DDCD22264 HỒ VĂN LỢI 23/11/1999 21.1 C74 C73 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
942 DDCD11055 HOÀNG VĂN LỢI 30/12/1999 18.9 C74 C75 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
943 DDCD11337 LÊ ĐỨC LỢI 21/12/1997 18.4 C84 C75 C75 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
944 DDCD12002 LÊ VĂN LỢI 13/09/1999 19.6 C72 C82 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
945 DDCD11976 NGUYỄN HOÀNG LỢI 30/04/1999 21.2 C85 C74 C74 C85 Công nghệ Kỹ thuật Kiến trúc  
946 DDCD11870 NGUYỄN KIM LỢI 19/02/1999 20.1 C72 C82 C78 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
947 DDCD11523 NGUYỄN THANH LỢI 05/02/1999 20.0 C73 C74 C78 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
948 DDCD1939 NGUYỄN THÀNH LỢI 20/07/1998 20.7 C71 C82 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
949 DDCD12053 PHAN TÂN LỢI 01/01/1998 20.2 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
950 DDCD1965 PHAN THÀNH LỢI 14/04/1999 20.0 C73 C78 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
951 DDCD11553 BÙI THANH LONG 01/04/1999 19.4 C83 C73 C71 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
952 DDCD11640 CAO PHƯỚC LONG 04/10/1999 17.1 C74 C82 C71 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
953 DDCD1384 CHẾ VŨ HOÀNG LONG 27/03/1999 19.6 C71 C85 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
954 DDCD11402 ĐÕ THÀNH LONG 10/03/1999 19.5 C74 C73 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
955 DDCD1367 ĐỖ XUÂN LONG 27/07/1999 17.5 C73 C76 C73 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Nộp BHHS
956 DDCD12072 HỒ VIẾT LONG 20/04/1999 20.7 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
957 DDCD1758 HUỲNH HÒA PHI LONG 25/09/1999 16.1 C73 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
958 DDCD11484 HUỲNH PHI LONG 14/11/1998 17.2 C77 C77 C77 C77 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông  
959 DDCD1455 HUỲNH VĂN LONG 13/10/1999 16.1 C72 C71 C84 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
960 DDCD1215 LÊ HỮU THÀNH LONG 18/07/1997 21.9 C78 C72 C71 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt Nộp BHHS
961 DDCD1324 LÊ KIM LONG 06/10/1999 17.8 C73 C73 C73 x Chọn lại ngành Nộp BHHS
962 DDCD11380 LÊ TRUNG LONG 25/05/1999 22.6 C71 C82 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
963 DDCD22238 LÊ VĂN LONG 20/08/1999 16.7 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
964 DDCD11373 MAI XUÂN HOÀNG LONG 28/11/1999 17.5 C73 C71 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
965 DDCD11691 NGÔ LÊ THANH LONG 19/08/1995 18.3 C74 C75 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
966 DDCD1701 NGUYỄN ĐỨC LONG 03/11/1999 22.7 C78 C73 C71 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
967 DDCD11767 NGUYỄN HẢI LONG 29/03/1999 21.0 C82 C73 C71 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
968 DDCD22222 NGUYỄN HOÀNG LONG 10/04/1999 19.2 C74 C73 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
969 DDCD1261 NGUYỄN KHÁNH LONG 15/04/1999 22.9 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
970 DDCD1808 NGUYỄN PHI LONG 24/08/1999 18.4 C73 C71 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
971 DDCD11404 NGUYỄN PHI LONG 16/09/1999 19.8 C73 C82 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
972 DDCD11021 NGUYỄN TRẦN THÀNH LONG 03/10/1999 22.0 C73 C71 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
973 DDCD1168 NGUYỄN VĂN LONG 22/04/1998 17.5 C72 C86 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
974 DDCD1784 NGUYỄN VĂN LONG 22/04/1998 14.2 C78 C75 C75 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
975 DDCD11481 PHẠM PHI LONG 29/06/1999 17.6 C72 C75 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
976 DDCD11718 TRẦN KIM THANH LONG 26/02/1999 18.7 C74 C85 C84 C74 Công nghệ Thông tin  
977 DDCD11873 TRẦN XUÂN LONG 26/11/1999 18.6 C71 C74 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
978 DDCD1889 TRƯƠNG LONG 25/06/1999 18.8 C73 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
979 DDCD11973 NGUYỄN VĂN LỬ 31/08/1999 21.2 C82 C72 C74 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
980 DDCD11712 LƯU THỊ LỤA 05/10/1999 16.4 C76 C87 C86 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Nộp BHHS
981 DDCD12141 HỒ KHÁNH LUÂN 03/06/1999 14.2 C84 C74 C73 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
982 DDCD11577 NGÔ BÁ LUÂN 01/12/1997 15.6 C78 C72 C75 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
983 DDCD175 NGUYỄN VĂN LUÂN 20/01/1999 22.3 C72 C82 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
984 DDCD11778 TRẦN VĂN LUÂN 13/04/1998 20.5 C71 C73 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
985 DDCD1774 VŨ TIẾN LUÂN 23/12/1997 19.4 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
986 DDCD11916 BÙI VĂN LUẬN 01/01/1998 17.8 C72 C71 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
987 DDCD12140 DƯƠNG BÁ LUẬN 30/04/1999 23.8 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
988 DDCD1565 LÊ CÔNG LUẬN 20/06/1999 14.1 C73 C72 C78 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
989 DDCD1193 LƯƠNG THẾ LUẬN 24/08/1996 20.9 C73 C84 C85 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
990 DDCD11653 NGÔ NGUYÊN HUY LUẬN 29/09/1999 20.1 C71 C73 C83 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
991 DDCD11791 TRƯƠNG QUANG LUẬN 10/11/1999 18.9 C74 C71 C80 C74 Công nghệ Thông tin  
992 DDCD22233 LÊ QUANG LUẬT 28/08/1999 18.6 C73 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
993 DDCD1409 NGUYỄN LỤC 19/07/1998 21.4 C76 C73 C77 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
994 DDCD11205 NGUYỄN THANH LỤC 04/12/1999 22.6 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
995 DDCD11815 BÙI XUÂN LỰC 18/01/1999 23.1 C71 C73 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
996 DDCD11913 ĐÀO NGỌC LỰC 29/10/1999 21.3 C71 C73 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
997 DDCD11877 LÊ CHỈ LỰC 12/10/1999 21.3 C76 C71 C72 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
998 DDCD11068 NGÔ VĂN LỰC 15/10/1999 22.0 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
999 DDCD11414 ĐOÀN NGỌC LƯƠNG 18/10/1999 16.3 C74 C82 C71 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử Nộp BHHS
1000 DDCD11318 LÊ ĐỨC LƯƠNG 18/01/1999 22.4 C72 C78 C78 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1001 DDCD11385 LÊ ĐỨC LƯƠNG 17/03/1999 21.4 C73 C76 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1002 DDCD1929 PHẠM VĂN LƯƠNG 19/09/1999 23.5 C73 C74 C88 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1003 DDCD11482 TRẦN ĐỨC LƯƠNG 27/07/1999 18.3 C72 C71 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1004 DDCD1606 HUỲNH NGỌC LƯU 09/08/1999 21.9 C84 C83 C72 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng Nộp BHHS
1005 DDCD1618 NGUYỄN ĐỨC LƯU 02/09/1999 21.2 C73 C74 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1006 DDCD11394 NGUYỄN HOÀNG LƯU 23/02/1999 20.5 C72 C74 C76 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1007 DDCD193 TRẦN VĂN LƯU 20/02/1998 22.2 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1008 DDCD1694 NGUYỄN TẤN LUYẾN 02/03/1999 20.3 C82 C72 C71 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1009 DDCD1262 NGUYỄN VĂN LUYỆN 15/03/1999 15.5 C74 C72 C85 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1010 DDCD1251 LÝ THỊ LƯU LY 25/04/1999 20.7 C79 C87 C83 C79 Công nghệ Kỹ thuật Hoá học Nộp BHHS
1011 DDCD11788 PHAN THỊ LY 24/10/1999 21.9 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1012 DDCD22275 TRẦN KHÁNH LY 15/11/1999 23.3 C74 C88 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
1013 DDCD11105 VÕ THỊ BÍCH LY 18/07/1999 23.8 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1014 DDCD22254 HUỲNH VĂN 10/07/1999 22.6 C71 C73 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1015 DDCD22273 LÊ THỊ LÝ 27/03/1999 22.5 C83 C83 C83 C83 Công nghệ Thực phẩm  
1016 DDCD22258 TRẦN VĂN 01/08/1999 22.8 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1017 DDCD11819 ĐỖ VĂN MAI 01/01/1999 18.3 C71 C73 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1018 DDCD1299 TRẦN THỊ MAI 16/09/1999 23.4 C83 C74 C87 C83 Công nghệ Thực phẩm  
1019 DDCD1749 LÊ MINH MẪN 11/07/1999 21.4 C74 C73 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
1020 DDCD1444 NGUYỄN CÔNG MẪN 12/08/1999 21.7 C78 C72 C83 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1021 DDCD11908 TRẦN CÔNG MẪN 01/01/1999 20.6 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1022 DDCD11943 TRẦN QUANG MẪN 15/05/1999 19.0 C82 C73 C71 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1023 DDCD12016 TRẦN VĂN MẪN 26/11/1998 22.2 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1024 DDCD11479 PHẠM VĂN MÃNG 19/05/1999 20.6 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1025 DDCD11725 PHAN ĐỨC MẠNH 09/12/1999 20.7 C74 C74 C76 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1026 DDCD1815 THÁI VĂN MẠNH 31/08/1998 15.5 C73 C74 C88 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý  
1027 DDCD11156 TRẦN DUY MẠNH 28/08/1999 23.8 C82 C72 C78 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1028 DDCD11794 TRẦN HỮU MẠNH 21/09/1999 24.3 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1029 DDCD1871 TRẦN NGỌC MẠNH 07/12/1999 12.0 C71 C71 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1030 DDCD11065 TRƯƠNG QUỐC MẠNH 15/07/1999 24.1 C73 C71 C80 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
1031 DDCD11190 VÕ QUỐC MẠNH 19/01/1999 17.8 C74 C72 C78 C74 Công nghệ Thông tin  
1032 DDCD1424 TRAN VAN MAO 14/07/1999 22.8 C75 C78 C73 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
1033 DDCD11161 ĐỖ TRỌNG MÃO 05/08/1999 19.9 C78 C71 C75 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt Nộp BHHS
1034 DDCD1438 TRẦN XUÂN MÃO 13/10/1999 23.3 C74 C73 C82 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1035 DDCD11616 ĐẶNG CÔNG MINH 21/01/1999 26.9 C82 C71 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1036 DDCD11537 MINH 01/10/1999 20.5 C82 C72 C85 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1037 DDCD11472 LÊ VĂN MINH 04/04/1999 21.1 C74 C71 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
1038 DDCD22209 LÊ VĂN MINH 07/04/1999 23.2 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1039 DDCD11689 NGUYỄN ANH MINH 25/01/1999 22.9 C72 C71 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1040 DDCD1741 NGUYỄN CHÂU MINH 06/01/1999 22.3 C84 C86 C76 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
1041 DDCD1975 NGUYỄN CÔNG MINH 18/08/1998 24.0 C76 C84 C82 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1042 DDCD11771 NGUYỄN TÀI MINH 09/08/1999 16.6 C73 C71 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1043 DDCD12148 NGUYỄN VĂN CÔNG MINH 14/07/1999 18.5 C78 C78 C78 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1044 DDCD1461 TRẦN ANH MINH 15/08/1999 20.2 C82 C72 C71 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1045 DDCD1979 TRẦN CÔNG MINH 28/02/1999 20.8 C74 C72 C76 C74 Công nghệ Thông tin  
1046 DDCD11295 TRẦN CÔNG MINH 18/10/1999 14.2 C82 C72 C74 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1047 DDCD12193 TRẦN QUANG MINH 15/10/1999 21.2 C74 C88 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
1048 DDCD1593 TRẦN VĂN MINH 04/03/1999 23.4 C73 C87 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
1049 DDCD11672 TRẦN VĂN MINH 30/06/1999 19.9 C77 C71 C73 C77 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông  
1050 DDCD11342 TRƯƠNG CÔNG MINH 10/04/1999 21.4 C72 C76 C74 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1051 DDCD1408 TRƯƠNG QUỐC MINH 17/12/1999 17.4 C72 C71 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1052 DDCD1376 TRƯƠNG XUÂN MINH 22/03/1999 18.5 C73 C72 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1053 DDCD1290 TRẦN VĂN MÙI 14/07/1999 20.7 C72 C71 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1054 DDCD11573 ĐẶNG CÔNG MƯỜI 20/05/1999 21.0 C72 C78 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1055 DDCD11917 ĐẶNG THỊ THẢO MY 06/12/1999 21.3 C83 C74 C74 C83 Công nghệ Thực phẩm  
1056 DDCD11071 HÔNG QUANG MỸ 08/01/1998 20.8 C74 C73 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
1057 DDCD1501 HUỲNH MỸ 26/09/1999 17.2 C84 C74 C71 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng Nộp BHHS
1058 DDCD1644 LƯƠNG DUY MỸ 27/02/1999 18.5 C82 C72 C71 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1059 DDCD11035 NGUYỄN THỊ NA 02/11/1999 23.5 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1060 DDCD1681 TRẦN THỊ NA 06/01/1999 13.1 C74 C88 C74 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý Nộp BHHS
1061 DDCD11474 BÙI THANH NAM 01/06/1999 22.2 C71 C74 C74 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1062 DDCD12007 CAO HẢI NAM 15/02/1998 20.6 C73 C82 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1063 DDCD22250 ĐINH THÀNH NAM 18/08/1999 19.7 C78 C78 C78 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1064 DDCD1340 ĐINH TIẾN NAM 07/11/1999 21.9 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1065 DDCD1799 ĐỖ THÀNH NAM 26/11/1999 13.2 C73 C86 C80 C86 Quản lý Xây dựng Nộp BHHS
1066 DDCD1532 ĐOÀN CÔNG NAM 06/09/1999 18.2 C84 C84 C84 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
1067 DDCD1590 DƯƠNG TẤN NAM 08/08/1999 14.5 C82 C73 C71 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1068 DDCD11062 HOÀNG QUỐC NAM 12/09/1998 10.2 C72 C71 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1069 DDCD11263 LÊ TRƯƠNG BẰNG NAM 03/08/1999 17.9 C71 C82 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1070 DDCD11102 LÊ VĂN NAM 28/03/1998 17.8 C86 C84 C88 C86 Quản lý Xây dựng Nộp BHHS
1071 DDCD1941 LÊ VĂN NAM 01/01/1999 20.7 C73 C71 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1072 DDCD11470 LƯU TRỌNG NAM 02/11/1999 17.8 C76 C86 C74 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1073 DDCD11674 NGÔ XUÂN NAM 07/03/1998 21.9 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1074 DDCD11491 NGUYỄN GIÁO NAM 04/01/1999 19.4 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1075 DDCD1643 NGUYỄN HẢI NAM 18/01/1999 24.4 C73 C74 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1076 DDCD11487 NGUYỄN HOÀI NAM 06/04/1999 21.0 C72 C74 C85 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1077 DDCD11336 NGUYỄN HOÀI NAM 05/08/1999 14.4 C75 C72 C74 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
1078 DDCD1995 NGUYỄN NGỌC NAM 20/04/1999 24.1 C71 C72 C79 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1079 DDCD11315 NGUYỄN PHƯƠNG NAM 23/10/1999 22.0 C74 C73 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
1080 DDCD11127 NGUYỄN TẤN NAM 20/11/1999 18.6 C84 C76 C76 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
1081 DDCD1911 NGUYỄN TĂNG NAM 21/10/1999 21.7 C73 C71 C78 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1082 DDCD11073 NGUYỄN VĂN NAM 20/01/1999 21.0 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1083 DDCD11747 NGUYỄN VĂN NAM 12/10/1999 16.5 C78 C74 C75 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1084 DDCD1550 PHẠM XUÂN NAM 08/01/1999 23.0 C78 C78 C78 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1085 DDCD1914 PHAN VĂN NAM 28/04/1999 21.7 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1086 DDCD11401 TRẦN QUANG NAM 05/08/1999 21.1 C73 C74 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1087 DDCD22282 TRỊNH PHƯƠNG NAM 19/09/1999 18.6 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1088 DDCD11232 TRƯƠNG THANH NAM 20/04/1999 21.3 C71 C73 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1089 DDCD1931 VÕ HOÀI NAM 12/03/1999 19.9 C72 C82 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1090 DDCD1642 LÊ HỮU NĂM 04/11/1999 20.7 C72 C82 C83 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1091 DDCD1479 NGUYỄN VĂN NĂM 10/10/1997 20.6 C77 C84 C76 C77 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông  
1092 DDCD11038 HỒ THỊ NGÂN 19/06/1999 14.9 C74 C88 C83 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý  
1093 DDCD1209 HOÀNG KIM NGÂN 24/02/1997 27.8 C79 C83 C87 C79 Công nghệ Kỹ thuật Hoá học Nộp BHHS
1094 DDCD1374 LÊ THỊ THÚY NGÂN 24/04/1999 18.0 C88 C88 C74 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý  
1095 DDCD11809 NGUYỄN HỒNG NGÂN 02/09/1991 19.2 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1096 DDCD11951 NGUYỄN THỊ ĐÀO NGÂN 02/01/1999 23.1 C83 C83 C83 C83 Công nghệ Thực phẩm  
1097 DDCD12004 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 14/7/1998 23.3 C74 C88 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
1098 DDCD11824 PHẠM THỊ HỒNG NGÂN 24/11/1999 17.7 C83 C79 C74 C83 Công nghệ Thực phẩm  
1099 DDCD11939 NGUYỄN ĐÌNH NGHỈ 04/11/1998 11.3 C73 C72 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1100 DDCD11576 ĐẶNG VĂN NGHỊ 02/08/1999 20.3 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1101 DDCD11226 ĐINH THANH NGHĨA 14/10/1999 19.2 C74 C74 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
1102 DDCD12183 HÀ NGUYÊN NGHĨA 08/04/1999 20.9 C73 C74 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1103 DDCD1303 NGUYỄN MINH NGHĨA 26/02/1999 22.8 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1104 DDCD1916 NGUYỄN NGỌC NGHĨA 28/04/1996 24.0 C82 C78 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1105 DDCD11206 NGUYỄN TẤN NGHĨA 06/11/1999 17.1 C84 C76 C84 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
1106 DDCD22232 NGUYỄN THANH NGHĨA 20/03/1999 20.9 C72 C76 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1107 DDCD1744 NGUYỄN TRẦN ĐÌNH NGHĨA 07/11/1999 21.0 C82 C74 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1108 DDCD1118 NGUYỄN TRỌNG NGHĨA 20/06/1999 20.8 C73 C82 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1109 DDCD1973 NGUYỄN VĂN NGHĨA 28/12/1998 22.1 C71 C72 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1110 DDCD11246 PHẠM TRỌNG NGHĨA 04/08/1999 22.3 C82 C73 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1111 DDCD11588 PHAN TRUNG NGHĨA 15/08/1999 20.3 C76 C76 C86 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1112 DDCD11862 PHAN VĂN TƯỜNG NGHĨA 07/12/1999 24.9 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1113 DDCD11979 TRẦN ĐẠI NGHĨA 07/09/1998 12.5 C73 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
1114 DDCD11238 NGHĨA 02/03/1999 20.8 C72 C76 C85 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1115 DDCD1675 VÕ DIỆU HUỆ NGHĨA 06/07/1997 19.1 C87 C83 C75 C87 Công nghệ Sinh học Nộp BHHS
1116 DDCD11948 VÕ TRỌNG NGHĨA 12/08/1999 20.4 C78 C74 C71 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1117 DDCD11287 VÕ VĂN NGHĨA 26/08/1999 19.6 C74 C75 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
1118 DDCD12059 NGUYỄN ĐĂNG NGHIỆM 20/01/1999 23.9 C71 C84 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1119 DDCD12092 DƯƠNG THỊ NHƯ NGỌC 19/06/1999 25.7 C83 C83 C83 C83 Công nghệ Thực phẩm  
1120 DDCD1798 LÊ QUANG NGỌC 10/05/1999 17.7 C74 C82 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
1121 DDCD1141 TRẦN ĐÌNH NGỌC 08/01/1998 19.2 C72 C71 C76 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1122 DDCD11903 TRẦN THỊ MỸ NGỌC 30/08/1999 23.8 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1123 DDCD1172 VŨ HỒNG NGỌC 11/10/1999 23.3 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1124 DDCD1739 ĐẶNG PHI NGUYÊN 28/11/1999 14.1 C73 C73 C73 x Chọn lại ngành Nộp BHHS
1125 DDCD11362 DƯƠNG VĂN NGUYÊN 24/12/1999 18.6 C73 C71 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1126 DDCD1331 HOÀNG PHÚC NGUYÊN 10/10/1999 23.1 C76 C82 C71 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Nộp BHHS
1127 DDCD11942 HỨA NHƯ NGUYÊN 14/02/1999 11.7 C73 C83 C86 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
1128 DDCD1146 LÊ THỊ CAO NGUYÊN 24/06/1999 25.6 C87 C75 C75 C87 Công nghệ Sinh học Nộp BHHS
1129 DDCD1711 LÊ VĂN NGUYÊN 15/02/1999 20.0 C71 C73 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
1130 DDCD11179 LÊ VĂN NGUYÊN 15/02/1999 19.4 C73 C71 C78 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1131 DDCD11149 LÊ VĂN NGUYÊN 01/07/1999 23.9 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1132 DDCD11166 NGUYỄN BÌNH NGUYÊN 20/07/1999 13.6 C74 C75 C88 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
1133 DDCD1537 NGUYỄN CÔNG CAO NGUYÊN 17/08/1999 17.8 C78 C82 C83 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1134 DDCD1716 NGUYỄN KHÔI NGUYÊN 19/05/1999 19.7 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1135 DDCD1833 NGUYỄN TÀI NGUYÊN 12/07/1999 16.6 C73 C71 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1136 DDCD1231 NGUYỄN TRUNG NGUYÊN 26/03/1999 20.7 C74 C75 C83 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1137 DDCD11452 THỚI BÌNH NGUYÊN 09/07/1998 19.4 C73 C74 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1138 DDCD11822 TRẦN NGUYỄN XUÂN NGUYÊN 08/12/1998 14.5 C74 C78 C73 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1139 DDCD11290 TRẦN NHẬT NGUYÊN 04/10/1999 23.9 C72 C73 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1140 DDCD22249 TRẦN PHƯỚC NGUYÊN 06/12/1999 21.2 C74 C71 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
1141 DDCD1655 TRƯƠNG XUÂN NGUYÊN 25/03/1999 21.5 C72 C71 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1142 DDCD1817 VÕ BÌNH NGUYÊN 29/12/1998 21.5 C73 C75 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1143 DDCD11675 VÕ VĂN NGUYÊN 18/09/1999 25.3 C74 C72 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
1144 DDCD11502 MẠNH CƯỜNG NGUYỄN 28/11/1999 20.7 C78 C73 C72 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1145 DDCD11453 NGUYỄN ANH NHÃ 12/11/1998 24.8 C74 C82 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
1146 DDCD12096 NGUYỄN ĐẶNG MINH NHÃ 10/12/1999 20.6 C74 C72 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
1147 DDCD11439 PHAN THANH NHẢ 10/06/1999 19.6 C74 C85 C83 C74 Công nghệ Thông tin  
1148 DDCD1636 NGUYỄN TẤN NHÀN 20/02/1999 22.5 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1149 DDCD22265 BÙI VĂN NHÂN 16/09/1999 20.6 C84 C84 C84 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
1150 DDCD1566 BÙI XUÂN NHÂN 26/05/1999 13.3 C76 C84 C86 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Nộp BHHS
1151 DDCD1954 ĐẶNG NGỌC NHÂN 25/03/1999 21.3 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
1152 DDCD11185 ĐOÀN NHÂN 20/11/1998 13.9 C73 C86 C72 C86 Quản lý Xây dựng Nộp BHHS
1153 DDCD1224 HỒ NHÂN 06/01/1999 18.9 C74 C72 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
1154 DDCD12123 HỒ TẤN NHÂN 17/03/1999 11.4 C73 C75 C72 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
1155 DDCD1865 HOÀNG THANH NHÂN 15/06/1999 22.5 C73 C72 C86 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1156 DDCD11912 LẠI SỸ NHÂN 19/11/1999 25.1 C78 C78 C78 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1157 DDCD11158 LÊ PHƯỚC NHÂN 20/10/1998 17.0 C74 C76 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
1158 DDCD1656 LÊ SINH NHÂN 26/12/1999 19.9 C74 C75 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
1159 DDCD1278 LÊ THANH NHÂN 16/06/1999 22.7 C75 C72 C74 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
1160 DDCD11138 MAI THÀNH NHÂN 30/04/1999 19.6 C74 C72 C78 C74 Công nghệ Thông tin  
1161 DDCD1819 NGÔ ĐẮC NHÂN 02/11/1998 13.8 C73 C74 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
1162 DDCD11192 NGUYỄN ĐÌNH NHÂN 14/05/1999 17.8 C72 C74 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1163 DDCD11806 NGUYỄN VĂN NHÂN 01/10/1999 18.2 C71 C73 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1164 DDCD11717 PHAN HOÀI NHÂN 31/05/1999 16.3 C75 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
1165 DDCD12106 PHAN VĂN NHÂN 21/02/1998 17.0 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1166 DDCD1482 PHÙNG THÀNH NHÂN 22/10/1999 20.5 C84 C84 C84 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng Nộp BHHS
1167 DDCD11565 TRẦN THIÊN NHÂN 04/08/1999 16.6 C74 C74 C74 x Chọn lại ngành Nộp BHHS
1168 DDCD11000 TRẦN THIỆN NHÂN 20/01/1999 20.9 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
1169 DDCD12108 TRƯƠNG QUANG NHÂN 22/09/1999 18.5 C74 C88 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
1170 DDCD22218 PHẠM VĂN NHÃN 10/02/1997 21.6 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1171 DDCD11368 PHẠM THỊ NHẪN 18/09/1999 21.7 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1172 DDCD1191 NGUYỄN ĐỨC NHANH 20/10/1999 23.2 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1173 DDCD11350 ĐỖ NGUYỄN DUY NHẤT 08/08/1998 18.2 C71 C78 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1174 DDCD11508 TRẦN ĐÌNH NHẤT 30/04/1999 22.8 C73 C74 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1175 DDCD12082 ĐẶNG QUỐC NHẬT 02/05/1999 16.6 C71 C73 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1176 DDCD11694 ĐÀO ĐÔNG NHẬT 01/03/1999 19.2 C72 C71 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1177 DDCD1131 ĐÀO MINH NHẬT 15/02/1998 21.6 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1178 DDCD11519 ĐINH VĂN NHẬT 30/11/1999 19.5 C71 C72 C74 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1179 DDCD11269 ĐỖ MINH NHẬT 02/07/1999 18.0 C72 C82 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1180 DDCD12064 DOÃN MINH NHẬT 05/08/1999 20.6 C71 C72 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1181 DDCD11466 GIANG VĂN NHẬT 06/10/1998 19.4 C73 C73 C76 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1182 DDCD11262 HỒ VIẾT NHẬT 08/03/1999 17.2 C73 C71 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1183 DDCD1247 LÊ TẤN NHẬT 26/03/1999 17.3 C73 C71 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1184 DDCD11324 NGUYỄN HỒNG NHẬT 16/11/1999 20.0 C78 C74 C73 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt Nộp BHHS
1185 DDCD1349 NGUYỄN MINH NHẬT 14/06/1998 16.8 C74 C75 C85 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
1186 DDCD1552 NGUYỄN NGỌC NHẬT 23/02/1999 18.8 C73 C75 C85 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
1187 DDCD22244 NGUYỄN QUANG NHẬT 12/09/1999 21.9 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1188 DDCD11091 NGUYỄN QUANG NHẬT 12/09/1999 16.2 C71 C73 C84 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
1189 DDCD11849 NGUYỄN THANH NHẬT 21/05/1999 17.3 C72 C74 C74 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1190 DDCD11503 NGUYỄN VĂN NHẬT 10/12/1998 18.7 C74 C86 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
1191 DDCD1649 NGUYỄN VĂN  ĐỨC NHẬT 27/10/1999 21.7 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1192 DDCD22224 PHẠM LÊ ANH NHẬT 14/01/1999 19.5 C84 C73 C72 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
1193 DDCD12197 TRẦN PHƯỚC NHẬT 03/01/1999 18.2 C74 C73 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
1194 DDCD11248 UNG QUANG NHẬT 13/03/1999 20.7 C73 C74 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1195 DDCD1616 VĂN QUÝ NHẬT 14/12/1999 22.3 C73 C82 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1196 DDCD11172 ĐẶNG HÒA NHI 09/11/1999 17.2 C74 C83 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
1197 DDCD1989 HOÀNG TẤN TIỂU NHI 19/03/1999 15.9 C74 C83 C75 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
1198 DDCD1221 NGUYỄN THỊ THANH NHI 17/05/1999 18.7 C83 C74 C87 C83 Công nghệ Thực phẩm  
1199 DDCD1277 TRƯƠNG THỊ YẾN NHI 03/02/1999 23.2 C83 C87 C83 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
1200 DDCD1423 NGÔ ĐĂNG NHÌ 07/10/1997 24.7 C82 C84 C77 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử Nộp BHHS
1201 DDCD1573 HUỲNH ĐỨC NHIÊN 22/03/1999 21.1 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1202 DDCD11506 NGUYỄN TRỌNG NHIÊN 17/08/1999 17.4 C74 C72 C82 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1203 DDCD11792 VÕ VĂN NHIỀU 10/10/1998 23.5 C84 C76 C78 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
1204 DDCD1373 VÕ THÀNH NHƠN 28/10/1998 21.2 C71 C73 C86 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1205 DDCD159 HUỲNH THỊ BÍCH NHƯ 30/05/1998 22.6 C74 C75 C79 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1206 DDCD11415 LƯƠNG THỊ QUỲNH NHƯ 10/09/1980 23.5 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1207 DDCD1994 ĐINH HỒNG NHUNG 19/12/1999 19.7 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1208 DDCD11115 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 05/04/1999 22.2 C83 C75 C75 C83 Công nghệ Thực phẩm  
1209 DDCD11367 LƯU THỊ THÙY NHUNG 15/09/1998 19.4 C83 C75 C75 C83 Công nghệ Thực phẩm  
1210 DDCD1272 NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG 02/10/1999 20.8 C83 C83 C83 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
1211 DDCD11797 PHÂN THỊ THÙY NHUNG 09/10/1999 20.6 C74 C74 C75 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1212 DDCD1285 VÕ THỊ HỒNG NHUNG 31/03/1999 22.7 C87 C83 C86 C87 Công nghệ Sinh học Nộp BHHS
1213 DDCD164 BÙI VĂN NHỰT 12/08/1995 22.1 C74 C74 C88 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1214 DDCD1104 LÊ MINH NHỰT 24/01/1997 19.4 C74 C73 C72 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1215 DDCD11736 LÊ MINH NHỰT 15/07/1999 16.7 C74 C75 C76 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
1216 DDCD1881 VÕ VĂN NHỰT 26/06/1999 20.8 C74 C73 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
1217 DDCD1275 NGUYỄN THỊ LY NI 15/12/1999 18.1 C83 C80 C85 C83 Công nghệ Thực phẩm  
1218 DDCD1959 TRẦN ĐÌNH THỊ MI NI 25/09/1999 21.4 C88 C83 C87 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý  
1219 DDCD1969 LÊ VĂN NINH 21/01/1999 22.2 C74 C73 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
1220 DDCD11520 NGUYỄN PHAN HOÀI NINH 10/02/1999 17.7 C74 C71 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
1221 DDCD1945 NGUYỄN VĂN NINH 10/12/1999 23.1 C80 C80 C80 C80 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường  
1222 DDCD12132 A NIP 04/01/1999 24.1 C74 C85 C85 C74 Công nghệ Thông tin  
1223 DDCD12133 Y NƠM 04/06/1999 22.7 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1224 DDCD11326 NGUYỄN HỮU NỬA 20/08/1997 18.3 C73 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
1225 DDCD11278 NGUYỄN THỊ HẰNG NY 28/02/1998 20.5 C74 C74 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
1226 DDCD1910 LÊ THỊ TUẤN OANH 11/09/1998 19.6 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1227 DDCD11040 LƯU PHẨM 20/02/1999 21.7 C73 C82 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1228 DDCD11054 NGUYỄN VÓ PHÁP 12/08/1998 11.2 C74 C75 C82 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
1229 DDCD1839 TRẦN CÔNG PHÁP 13/04/1999 15.3 C80 C77 C74 C80 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường  
1230 DDCD12060 HUỲNH MINH PHÁT 08/01/1998 19.6 C82 C71 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1231 DDCD11050 LÊ TIẾN PHÁT 10/08/1999 17.6 C73 C72 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1232 DDCD1300 LÊ VĂN PHÁT 15/06/1999 20.0 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Nộp BHHS
1233 DDCD1918 NGUYỄN TÀI PHÁT 30/07/1999 21.3 C72 C74 C74 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1234 DDCD12118 TẠ ĐỒNG PHÁT 11/12/1999 19.3 C73 C78 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1235 DDCD11344 TRÀ DƯƠNG PHÁT 22/02/1999 20.7 C84 C72 C71 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng Nộp BHHS
1236 DDCD1500 TRẦN VĂN PHÁT 19/02/1999 20.4 C82 C71 C82 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1237 DDCD1108 VÕ HỒNG PHÁT 11/05/1996 19.4 C74 C88 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
1238 DDCD11556 CÙ TRỊNH PHI 19/09/1999 21.1 C74 C88 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
1239 DDCD11306 LÊ LONG PHI 27/10/1999 23.1 C71 C82 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1240 DDCD1750 NGUYỄN HOÀNG PHI 20/01/1999 17.6 C72 C72 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1241 DDCD11654 NGUYỄN NGỌC PHI 08/09/1999 16.4 C80 C74 C71 C80 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường  
1242 DDCD11250 PHẠM NGỌC PHI 12/07/1999 19.6 C73 C72 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1243 DDCD11779 TRỊNH THANH PHI 20/09/1999 22.6 C72 C82 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1244 DDCD11467 TRƯƠNG PHI 14/06/1999 17.7 C73 C72 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1245 DDCD11099 ĐINH CÔNG HOÀNG PHỐ 12/12/1999 16.6 C72 C82 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1246 DDCD1902 ĐINH THIÊN PHONG 08/04/1998 19.1 C74 C73 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
1247 DDCD11955 ĐỖ VĂN PHONG 03/02/1999 21.4 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1248 DDCD11174 HÀ THANH PHONG 23/12/1999 19.5 C71 C73 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1249 DDCD1286 LÊ ĐẠI PHONG 23/03/1999 20.0 C73 C75 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1250 DDCD1250 LÊ ĐẶNG THÁI PHONG 28/06/1999 23.7 C74 C75 C82 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1251 DDCD11444 LÊ HOÀNG PHONG 19/03/1999 23.1 C73 C82 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1252 DDCD11622 LÊ VĂN PHONG 05/07/1999 16.5 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1253 DDCD11116 NGÔ ĐÌNH PHONG 01/01/1998 17.4 C76 C86 C85 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1254 DDCD1467 NGÔ QUỐC PHONG 17/01/1999 20.2 C74 C88 C82 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1255 DDCD12057 NGÔ SĨ PHONG 23/11/1998 19.0 C73 C75 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1256 DDCD11904 NGÔ TRẦN TẤN PHONG 11/12/1999 22.1 C73 C71 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1257 DDCD1806 NGUYỄN CAO PHONG 18/10/1999 23.9 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1258 DDCD1770 NGUYỄN HUY PHONG 08/05/1999 23.3 C88 C74 C73 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý Nộp BHHS
1259 DDCD1315 NGUYỄN TRUNG PHONG 05/05/1999 12.3 C82 C75 C86 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử Nộp BHHS
1260 DDCD11522 NGUYỄN TRUNG PHONG 28/09/1999 17.6 C72 C82 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1261 DDCD1310 NGUYỄN XUÂN PHONG 08/02/1999 19.2 C73 C82 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1262 DDCD11547 PHAN HOÀI PHONG 09/09/1998 16.1 C76 C84 C73 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1263 DDCD1369 TĂNG THANH PHONG 11/12/1999 22.2 C73 C74 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1264 DDCD1253 TRẦN THANH PHONG 16/08/1999 22.4 C73 C71 C76 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1265 DDCD1187 VÕ DUY PHONG 23/12/1999 23.4 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1266 DDCD1804 VÕ THANH PHONG 20/02/1999 19.2 C74 C72 C83 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1267 DDCD11869 VÕ TRIỀU PHONG 01/01/1997 22.6 C74 C73 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
1268 DDCD1203 DƯƠNG HIỂN PHÚ 18/04/1998 24.8 C86 C76 C88 C86 Quản lý Xây dựng Nộp BHHS
1269 DDCD1540 DƯƠNG HIỂN PHÚ 28/05/1999 20.9 C72 C75 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1270 DDCD1567 HOÀNG MẠNH PHÚ 06/03/1999 18.1 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1271 DDCD11046 LÊ ĐỨC PHÚ 22/02/1999 19.2 C72 C78 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1272 DDCD11564 LÊ ĐỨC PHÚ 13/03/1999 23.0 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1273 DDCD1338 LÊ QUANG PHÚ 01/04/1999 23.6 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1274 DDCD11774 LÊ TRƯƠNG PHÚ 21/02/1998 19.7 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Nộp BHHS
1275 DDCD11986 NGUYỄN ANH PHÚ 08/11/1998 25.8 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1276 DDCD1818 NGUYỄN HỮU PHÚ 03/02/1999 23.9 C72 C73 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1277 DDCD1695 NGUYỄN NGỌC PHÚ 21/05/1999 23.0 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1278 DDCD22245 NGUYỄN VĂN PHÚ 15/02/1998 19.0 C73 C72 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1279 DDCD11260 NGUYỄN VĂN PHÚ 16/03/1999 23.0 C72 C74 C77 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1280 DDCD11460 NGUYỄN VĂN QUANG PHÚ 10/11/1999 21.1 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1281 DDCD1703 TRẦN PHAN PHÚ 22/02/1999 21.2 C73 C75 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1282 DDCD22235 ĐẶNG NGỌC PHÚC 08/10/1999 21.3 C73 C71 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1283 DDCD11982 ĐINH TẤN PHÚC 13/03/1999 17.8 C82 C71 C84 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử Nộp BHHS
1284 DDCD11680 HỒ TUẤN PHÚC 01/04/1999 24.2 C74 C71 C85 C74 Công nghệ Thông tin  
1285 DDCD11044 LA TRẦN HOÀNG PHÚC 25/06/1999 22.9 C77 C84 C73 C77 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông Nộp BHHS
1286 DDCD1229 LÊ HOÀNG PHÚC 04/08/1999 22.7 C88 C73 C71 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý  
1287 DDCD1944 LÊ VĂN PHÚC 01/07/1999 20.6 C76 C84 C78 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1288 DDCD11985 LƯƠNG HOÀNG PHÚC 15/02/1996 20.5 C78 C78 C78 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1289 DDCD1206 LƯƠNG MINH PHÚC 06/06/1999 22.6 C74 C88 C72 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1290 DDCD11029 MAI TRẦN ANH PHÚC 26/05/1999 23.4 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1291 DDCD1598 MAI TRẦN ANH PHÚC 26/05/1999 11.4 C72 C71 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1292 DDCD1985 NGUYỄN ĐÌNH TẤN PHÚC 17/08/1999 21.0 C74 C85 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
1293 DDCD22257 NGUYỄN TẤN PHÚC 21/10/1999 21.7 C75 C74 C72 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
1294 DDCD11198 NGUYỄN VĂN PHÚC 14/09/1998 20.0 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1295 DDCD11298 NGUYỄN VĂN PHÚC 16/02/1999 23.1 C73 C82 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1296 DDCD11574 PHAN VĂN PHÚC 02/11/1999 20.4 C73 C73 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
1297 DDCD1935 TRẦN PHÚC 08/11/1999 23.6 C73 C85 C83 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1298 DDCD1927 TRẦN ĐÌNH PHÚC 13/09/1999 18.9 C73 C72 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1299 DDCD22274 TRƯƠNG BẢO PHÚC 16/07/1999 22.8 C78 C82 C72 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1300 DDCD11646 VÕ HOÀNG PHÚC 02/09/1996 17.4 C73 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1301 DDCD11490 VÕ HỬU PHÚC 27/01/1999 21.0 C74 C72 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
1302 DDCD12093 NGUYỄN HOÀNG PHỤC 23/08/1997 18.0 C74 C72 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
1303 DDCD1126 TRẦN NGỌC PHỤC 06/06/1999 24.9 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1304 DDCD1905 NGUYỄN TRỌNG PHỤNG 04/02/1999 20.6 C74 C72 C85 C74 Công nghệ Thông tin  
1305 DDCD11542 NGUYỄN HỮU HOÀI PHƯỚC 28/10/1999 22.7 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1306 DDCD1609 HOÀNG VĂN PHƯỚC 10/04/1999 18.6 C72 C75 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1307 DDCD1775 LẠI TẤN PHƯỚC 09/01/1999 20.2 C73 C75 C80 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
1308 DDCD1125 LÊ NGỌC PHƯỚC 02/01/1998 19.5 C74 C72 C88 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1309 DDCD1490 LƯU NGUYỄN HỮU PHƯỚC 22/10/1999 22.6 C72 C82 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1310 DDCD11920 MAI XUÂN PHƯỚC 23/03/1999 20.0 C72 C73 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1311 DDCD12196 NGUYỄN PHƯỚC 17/09/1999 20.7 C73 C74 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
1312 DDCD1844 NGUYỄN ĐĂNG PHƯỚC 31/07/1998 17.8 C77 C73 C83 C77 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông Nộp BHHS
1313 DDCD1632 NGUYỄN HOÀNG THIÊN PHƯỚC 28/06/1999 23.1 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
1314 DDCD1512 NGUYỄN HỮU PHƯỚC 27/10/1999 15.2 C72 C72 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1315 DDCD12069 NGUYỄN TẤN PHƯỚC 16/01/1999 21.9 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1316 DDCD11117 NGUYỄN VĂN PHƯỚC 23/10/1999 17.4 C77 C76 C72 C77 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông  
1317 DDCD1472 PHAN ĐÌNH PHƯỚC 31/12/1999 20.4 C74 C73 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
1318 DDCD22270 TRẦN HỮU PHƯỚC 07/03/1999 19.6 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1319 DDCD141 TRẦN THỊ MINH PHƯỚC 27/03/1998 29.0 C74 C87 C87 C74 Công nghệ Thông tin  
1320 DDCD1892 BÙI ĐÌNH PHƯƠNG 24/03/1998 15.9 C78 C73 C73 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1321 DDCD11111 CHÂU NGỌC PHƯƠNG 15/07/1999 14.8 C82 C73 C75 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1322 DDCD1199 CHÂU NGỌC HOÀ PHƯƠNG 27/05/1999 18.7 C72 C75 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1323 DDCD1273 ĐÀO VĂN PHƯƠNG 22/02/1997 28.1 C73 C75 C86 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1324 DDCD1869 ĐỒNG VĂN PHƯƠNG 15/07/1999 22.1 C83 C74 C75 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
1325 DDCD11365 HUỲNH PHẠM TRỌNG PHƯƠNG 09/06/1999 24.1 C73 C75 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1326 DDCD11922 LÊ VĂN PHƯƠNG 11/04/1999 22.4 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1327 DDCD1980 NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG 23/03/1999 21.9 C73 C82 C83 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1328 DDCD11273 NGUYỄN MINH PHƯƠNG 04/06/1999 20.7 C72 C74 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1329 DDCD11831 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG 02/09/1995 20.7 C82 C82 C76 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1330 DDCD1925 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG 19/06/1999 17.3 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1331 DDCD11639 NGUYỄN THANH PHƯƠNG 05/12/1999 15.3 C77 C76 C85 C77 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông  
1332 DDCD1901 NGUYỄN THỊ TRÚC PHƯƠNG 20/09/1999 21.5 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1333 DDCD11714 PHẠM DUY PHƯƠNG 05/02/1998 19.2 C73 C75 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1334 DDCD11690 PHẠM DUY PHƯƠNG 11/01/1999 18.9 C73 C71 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1335 DDCD12124 PHAN LÊ PHƯƠNG 01/10/1999 21.0 C71 C72 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1336 DDCD1504 PHAN LÊ BÌNH PHƯƠNG 25/08/1999 18.2 C76 C76 C72 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1337 DDCD173 PHÙNG THẢO PHƯƠNG 20/04/1996 23.1 C87 C79 C83 C87 Công nghệ Sinh học  
1338 DDCD1596 TRẦN ĐỨC PHƯƠNG 13/05/1999 22.1 C73 C74 C83 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1339 DDCD11595 TRẦN THỊ PHƯƠNG 05/12/1999 17.0 C73 C73 C73 x Chọn lại ngành Nộp BHHS
1340 DDCD11957 TRẦN THỊ PHƯƠNG 05/12/1999 21.8 C74 C83 C87 C74 Công nghệ Thông tin  
1341 DDCD1389 TRẦN TRUNG PHƯƠNG 17/05/1999 20.1 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1342 DDCD11181 TRƯƠNG HOÀI PHƯƠNG 25/09/1999 23.0 C73 C83 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1343 DDCD1116 TRƯƠNG THỊ BÍCH PHƯỢNG 27/07/1999 20.7 C88 C83 C86 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý Nộp BHHS
1344 DDCD1607 LÊ TẤN QUÁ 08/02/1999 11.3 C72 C83 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1345 DDCD22285 BÙI HỒNG QUÂN 16/10/1999 23.6 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1346 DDCD11708 ĐẶNG HỮU QUÂN 10/06/1999 19.1 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1347 DDCD1541 ĐÀO VĂN QUÂN 10/01/1999 24.8 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1348 DDCD12185 HOÀNG QUÂN 21/05/1999 19.5 C72 C82 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1349 DDCD11516 LÊ MINH QUÂN 12/04/1999 20.6 C73 C72 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1350 DDCD1787 NGUYỄN HỒNG QUÂN 02/03/1999 19.5 C73 C75 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1351 DDCD1893 NGUYỄN HỮU QUÂN 12/07/1999 25.8 C73 C71 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1352 DDCD11133 NGUYỄN THẾ QUÂN 14/09/1999 15.5 C75 C72 C74 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
1353 DDCD11899 NGUYỄN VĂN QUÂN 15/10/1999 24.2 C82 C71 C73 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1354 DDCD1410 PHẠM QUÂN 19/10/1999 20.9 C71 C82 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1355 DDCD12195 PHẠM KHOA ANH QUÂN 11/07/1998 17.4 C72 C74 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1356 DDCD1169 PHẠM TRUNG QUÂN 30/03/1997 18.2 C72 C82 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1357 DDCD1488 PHAN TẤN QUÂN 12/07/1999 16.5 C74 C73 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
1358 DDCD11270 TRẦN VĂN QUÂN 16/07/1999 12.0 C80 C74 C86 C80 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường Nộp BHHS
1359 DDCD11585 VÕ ĐĂNG QUÂN 02/01/1999 20.6 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1360 DDCD11825 VÕ VĂN QUẬN 16/07/1999 21.6 C71 C73 C78 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1361 DDCD1946 BÙI VŨ QUANG 03/01/1999 21.9 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1362 DDCD11969 ĐỖ MẠNH QUANG 25/03/1999 26.8 C72 C71 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1363 DDCD11868 ĐỖ VĂN QUANG 10/10/1998 26.3 C71 C74 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1364 DDCD11798 NGUYỄ CHƠN QUANG 11/04/1999 21.0 C71 C82 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
1365 DDCD1751 NGUYỄN ĐẮC QUANG 11/12/1999 18.9 C73 C76 C84 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1366 DDCD1352 NGUYỄN PHÚ XUÂN QUANG 08/01/1999 24.8 C74 C84 C71 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1367 DDCD11146 NGUYỄN TRẦN QUANG 02/10/1999 21.6 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
1368 DDCD11220 NGUYỄN VĂN QUANG 05/01/1999 17.8 C73 C74 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
1369 DDCD11178 NGUYỄN VĂN NHẬT QUANG 23/06/1999 19.1 C72 C71 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1370 DDCD12035 NGUYỄN VIẾT QUANG 21/06/1999 23.7 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1371 DDCD1469 PHẠM ĐÌNH QUANG 21/09/1997 20.3 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1372 DDCD1415 PHẠM KHẮC QUANG 01/11/1999 22.0 C74 C88 C76 C74 Công nghệ Thông tin  
1373 DDCD1521 PHAN NGUYỄN THANH QUANG 07/02/1999 21.7 C86 C84 C79 C86 Quản lý Xây dựng  
1374 DDCD11101 TRẦN THANH QUANG 03/03/1999 12.8 C73 C84 C76 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng Nộp BHHS
1375 DDCD11163 TRẦN THANH QUANG 09/09/1999 14.7 C76 C84 C73 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Nộp BHHS
1376 DDCD194 TRƯƠNG ĐÌNH QUANG 29/09/1997 22.3 C74 C85 C75 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1377 DDCD1497 TRƯƠNG ĐỨC QUANG 14/09/1999 21.0 C72 C75 C74 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1378 DDCD1967 VÕ NGỌC QUANG 16/10/1998 20.9 C72 C78 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1379 DDCD11274 VÕ VĂN QUANG 10/02/1998 22.3 C71 C72 C74 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1380 DDCD11936 VŨ VĂN QUANG 07/02/1999 20.8 C75 C77 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
1381 DDCD12048 ĐẶNG NGỌC QUÃNG 21/02/1999 20.0 C73 C71 C76 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1382 DDCD11137 NGUYỄN VĂN QUẢNG 09/09/1999 15.9 C72 C82 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1383 DDCD11045 TÔ KIỀU QUANH 02/04/1999 16.4 C74 C75 C88 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
1384 DDCD1321 LÂM ĐÌNH QUÍ 05/03/1999 20.2 C74 C83 C80 C74 Công nghệ Thông tin  
1385 DDCD1307 DƯƠNG ĐỖ QUỐC 01/12/1999 18.5 C82 C78 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử Nộp BHHS
1386 DDCD1704 DƯƠNG PHÚ QUỐC 21/09/1999 18.8 C78 C72 C71 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1387 DDCD1811 HỒ VĂN QUỐC 09/12/1999 20.8 C71 C73 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1388 DDCD11856 HỨA ĐẠI QUỐC 02/02/1999 18.9 C82 C71 C75 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử Nộp BHHS
1389 DDCD1829 HUỲNH TẤN QUỐC 25/11/1999 18.0 C75 C73 C82 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
1390 DDCD12087 LÊ ANH QUỐC 20/07/1999 19.9 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1391 DDCD1506 LÊ HOÀNG ANH QUỐC 04/05/1999 23.9 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1392 DDCD12129 LÊ NGỌC QUỐC 01/09/1995 16.8 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1393 DDCD11669 NGÔ THANH QUỐC 20/08/1996 20.2 C72 C74 C76 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1394 DDCD1539 NGUYỄN ANH QUỐC 06/01/1999 17.2 C71 C73 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1395 DDCD11593 NGUYỄN ĐẠI THANH QUỐC 12/01/1999 19.3 C72 C78 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1396 DDCD1544 NGUYỄN HỮU QUỐC 14/11/1999 21.7 C73 C71 C76 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1397 DDCD1800 NGUYỄN THÀNH QUỐC 03/02/1999 21.9 C72 C75 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1398 DDCD11507 NGUYỄN VĂN QUỐC 09/08/1998 17.0 C72 C71 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1399 DDCD1379 NGUYỄN VƯƠNG QUỐC 16/10/1999 15.5 C86 C73 C84 C86 Quản lý Xây dựng Nộp BHHS
1400 DDCD1436 PHẠM VIẾT QUỐC 02/08/1999 22.9 C84 C76 C86 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng Nộp BHHS
1401 DDCD11036 PHAN QUANG QUỐC 02/09/1999 19.3 C74 C78 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
1402 DDCD11891 PHAN TẤN QUỐC 30/10/1997 17.4 C73 C71 C74 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1403 DDCD1524 TRẦN ANH QUỐC 27/05/1999 19.2 C72 C73 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1404 DDCD1425 TRẦN HỮU QUỐC 19/05/1999 18.1 C71 C74 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
1405 DDCD1782 TRẦN TRUNG QUỐC 07/07/1999 20.5 C73 C78 C86 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1406 DDCD11332 TRẦN VĂN QUỐC 25/06/1998 23.7 C78 C73 C71 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1407 DDCD196 VÕ ANH QUỐC 15/05/1996 19.3 C84 C77 C76 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
1408 DDCD11132 HỒ TẤN QUÝ 20/07/1999 22.0 C72 C78 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1409 DDCD1922 HỒ VĂN QUÝ 23/06/1999 20.8 C73 C75 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1410 DDCD11782 LÊ VĂN QUÝ 10/03/1999 20.3 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1411 DDCD1796 NGUYỄN  VĂN QUÝ 24/03/1999 19.7 C78 C73 C72 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1412 DDCD12094 NGUYỄN HỮU QUÝ 14/11/1999 20.8 C74 C88 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
1413 DDCD11799 NGUYỄN NGỌC QUÝ 12/01/1998 18.4 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1414 DDCD22226 NGUYỄN QUỐC QUÝ 02/07/1999 21.7 C72 C73 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1415 DDCD1515 NGUYỄN VĂN QUÝ 20/12/1999 21.3 C72 C72 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1416 DDCD11722 PHAN VĂN QUÝ 18/08/1998 22.4 C75 C74 C72 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
1417 DDCD11396 TRẦN QUÝ 21/07/1998 21.6 C74 C72 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
1418 DDCD1123 TRẦN PHÚ QUÝ 25/07/1993 15.3 C84 C84 C84 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
1419 DDCD11398 TRƯƠNG NGỌC QUÝ 01/05/1993 14.3 C76 C84 C84 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1420 DDCD11492 TỪ NGỌC QUÝ 12/09/1999 20.8 C80 C72 C84 C80 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường  
1421 DDCD11568 VÕ DƯƠNG QUÝ 01/01/1999 17.5 C73 C72 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1422 DDCD11981 NGUYỄN DUY QÚY 20/02/1999 23.2 C72 C75 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1423 DDCD12006 LÊ BÁ QUYÊN 26/02/1997 28.5 C74 C88 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
1424 DDCD12190 ĐÀM THANH QUYỀN 24/07/1999 21.8 C74 C72 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
1425 DDCD11170 ĐỖ QUYỀN 30/09/1999 20.6 C74 C72 C78 C74 Công nghệ Thông tin  
1426 DDCD1484 ĐỖ CÔNG QUYỀN 04/01/1999 22.0 C71 C73 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1427 DDCD153 LÊ VĂN QUYỀN 21/09/1999 19.0 C74 C72 C76 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1428 DDCD1293 NGUYỄN DUY QUYỀN 05/10/1999 16.0 C73 C71 C84 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1429 DDCD11087 NGUYỄN MINH QUYỀN 06/03/1999 22.6 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1430 DDCD1864 NGUYỄN QUANG QUYẾT 16/02/1998 13.3 C72 C82 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1431 DDCD22246 LÊ THANH QUỲNH 14/10/1999 22.6 C82 C71 C73 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1432 DDCD22278 NGUYỄN ĐỨC QUỲNH 12/12/1999 22.4 C82 C71 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1433 DDCD11776 TRỊNH HỮU QUỲNH 24/08/1999 21.9 C72 C82 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1434 DDCD11106 VĂN THỊ NGỌC QUỲNH 28/08/1999 23.9 C83 C87 C74 C83 Công nghệ Thực phẩm  
1435 DDCD11833 PHAN HOÀNG RI 10/01/1999 21.6 C71 C73 C76 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1436 DDCD11403 ĐỖ THANH RIN 18/05/1999 18.3 C74 C82 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
1437 DDCD11838 HUỲNH NHẤT RIN 06/06/1999 17.3 C71 C72 C86 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1438 DDCD1809 NGUYỄN ĐÌNH RIN 20/10/1999 24.3 C83 C71 C72 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
1439 DDCD1824 PHAN VIẾT RIN 21/01/1999 20.6 C71 C73 C86 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
1440 DDCD1859 ĐẶNG VĂN RÔNG 05/01/1996 23.3 C73 C75 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1441 DDCD1533 NGUYỄN THỊ SA 02/03/1999 19.9 C83 C75 C75 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
1442 DDCD11525 TRẦN HỮU SÂM 04/11/1998 23.0 C84 C82 C76 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng Nộp BHHS
1443 DDCD11715 ĐỖ VĂN SANG 03/11/1999 20.6 C74 C82 C85 C74 Công nghệ Thông tin  
1444 DDCD1127 LÊ THANH SANG 17/02/1999 23.3 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
1445 DDCD1838 LÊ VĂN SANG 06/08/1999 25.2 C78 C82 C82 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1446 DDCD1863 LÊ VĂN SANG 01/09/1999 20.4 C72 C82 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1447 DDCD1678 LÊ XUÂN SANG 24/11/1999 18.9 C73 C74 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
1448 DDCD11413 NGUYỄN VĂN SANG 04/01/1999 23.6 C71 C73 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1449 DDCD11584 NGUYỄN VĂN SANG 20/04/1999 23.3 C71 C73 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1450 DDCD1431 TRẦN ĐỨC SANG 22/12/1999 20.8 C82 C72 C73 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1451 DDCD1837 TRẦN TRỌNG SANG 29/06/1999 18.5 C72 C82 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1452 DDCD11128 NGUYỄN GIA SÁNG 09/11/1998 22.1 C71 C73 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1453 DDCD11578 TRẦN VĂN SÁNG 22/03/1999 23.1 C78 C74 C75 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1454 DDCD22284 NGUYỄN THANH SANH 16/01/1999 20.9 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1455 DDCD1747 ĐOÀN VĂN SÁU 14/05/1999 20.9 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1456 DDCD155 NGUYỄN VĂN SÁU 14/02/1999 20.0 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
1457 DDCD11447 VÕ TẤN 20/02/1999 18.8 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1458 DDCD11644 VÕ VĂN 06/10/1999 22.5 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1459 DDCD11659 ĐỖ HẠ SINH 28/12/1999 23.0 C73 C88 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1460 DDCD1171 DƯƠNG HIỂN SINH 12/12/1998 18.3 C72 C73 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1461 DDCD1637 LÊ PHẠM VIẾT SINH 23/10/1999 20.0 C74 C75 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
1462 DDCD1940 NGUYỄN CÔNG SINH 01/05/1997 25.7 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1463 DDCD11433 TRẦN NHẤT SINH 10/01/1999 25.1 C72 C73 C76 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1464 DDCD1363 TRÌNH HỮU NHẤT SINH 26/07/1999 21.3 C74 C73 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
1465 DDCD1214 VÕ HỒNG SINH 10/05/1997 20.6 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1466 DDCD1329 VĂN QUỐC SÍP 22/11/1999 19.0 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1467 DDCD22203 BÙI KHẮC SƠN 08/09/1999 19.8 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1468 DDCD1942 ĐẶNG CÔNG SƠN 19/03/1999 16.7 C72 C78 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1469 DDCD11538 ĐỖ THANH SƠN 11/11/1999 19.1 C73 C72 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1470 DDCD11883 ĐOÀN VĂN SƠN 14/08/1998 20.6 C73 C71 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1471 DDCD12042 ĐOÀN VĂN SƠN 22/10/1999 18.3 C71 C82 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1472 DDCD1419 LÊ HOÀNG SƠN 20/03/1998 15.0 C73 C73 C73 x Chọn lại ngành Nộp BHHS
1473 DDCD11077 MAI THANH SƠN 11/09/1999 21.1 C82 C71 C73 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1474 DDCD11783 NGÔ TRƯỜNG SƠN 17/05/1998 17.8 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1475 DDCD11749 NGUYỄN HỒNG SƠN 10/08/1999 21.2 C73 C76 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1476 DDCD1333 NGUYỄN HỒNG SƠN 29/12/1999 17.9 C74 C72 C82 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1477 DDCD12138 PHẠM THANH SƠN 05/05/1999 17.2 C71 C83 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1478 DDCD11025 PHAN ĐÌNH SƠN 11/03/1998 18.5 C78 C71 C82 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1479 DDCD1621 PHAN THANH SƠN 15/04/1999 16.5 C74 C74 C74 x Chọn lại ngành  
1480 DDCD166 TRẦN NGỌC SƠN 17/06/1995 17.8 C85 C84 C86 C85 Công nghệ Kỹ thuật Kiến trúc  
1481 DDCD1529 TRẦN VĂN SƠN 06/12/1998 23.5 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1482 DDCD11498 TRỊNH VĂN SƠN 11/08/1999 21.4 C82 C72 C71 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1483 DDCD11732 VƯƠNG NGUYÊN SƠN 10/12/1999 25.4 C74 C82 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
1484 DDCD22205 NHAN NGỌC SỰ 21/11/1999 21.2 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1485 DDCD1246 PHAN THỊ SỰ 20/03/1999 21.4 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1486 DDCD1211 TRƯƠNG NGỌC SỰ 29/06/1998 23.3 C88 C88 C74 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý  
1487 DDCD11671 HỒ THANH SƯỚNG 21/10/1999 20.4 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
1488 DDCD12065 HUỲNH TẤN SỸ 01/02/1999 18.0 C72 C75 C75 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1489 DDCD1961 LÊ ĐỨC SỸ 03/09/1999 23.1 C73 C76 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1490 DDCD11960 ĐẬU VĂN TÀI 18/11/1999 21.0 C78 C78 C78 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1491 DDCD11748 HOÀNG ANH TÀI 26/01/1999 18.9 C73 C71 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1492 DDCD12031 LÊ ĐỨC TÀI 26/11/1999 19.5 C74 C71 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
1493 DDCD1578 LÊ TUẤN TÀI 05/06/1993 24.6 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1494 DDCD1155 LÊ VIẾT TÀI 05/01/1999 22.7 C82 C72 C82 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1495 DDCD11212 NGUYỄN ANH TÀI 24/09/1999 21.9 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1496 DDCD11758 NGUYỄN CHÍ TÀI 17/04/1999 20.6 C73 C72 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1497 DDCD11512 NGUYỄN ĐÌNH TÀI 25/09/1999 23.1 C72 C83 C87 C83 Công nghệ Thực phẩm  
1498 DDCD12024 NGUYỄN HỒ TÀI 13/08/1999 22.6 C76 C84 C74 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1499 DDCD188 NGUYỄN TẤN TÀI 01/07/1997 20.2 C84 C77 C71 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
1500 DDCD22202 NGUYỄN TẤN TÀI 11/01/1999 17.9 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1501 DDCD1122 NGUYỄN TĂNG TẤN TÀI 10/07/1996 21.2 C74 C73 C83 C74 Công nghệ Thông tin  
1502 DDCD12179 NGUYỄN THANH TÀI 06/07/1998 24.0 C75 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
1503 DDCD12134 NGUYỄN THÀNH TÀI 03/04/1999 22.5 C74 C78 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
1504 DDCD1326 NGUYỄN TÚ TÀI 01/03/1999 21.2 C71 C72 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1505 DDCD1274 NGUYỄN VĂN TÀI 02/11/1998 19.2 C72 C73 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1506 DDCD11769 NGUYỄN VĂN TÀI 08/04/1999 21.8 C76 C84 C84 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1507 DDCD11095 NGUYỄN VĂN TÀI 06/09/1999 24.2 C73 C74 C76 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1508 DDCD11084 NGUYỄN VĂN TÀI 25/11/1999 20.4 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1509 DDCD1992 NGUYỄN VĂN TÀI 25/12/1999 18.3 C82 C71 C72 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1510 DDCD11155 PHẠM ANH TÀI 13/07/1998 18.3 C74 C73 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
1511 DDCD1475 PHẠM HỮU TÀI 09/09/1999 18.9 C73 C75 C87 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
1512 DDCD1840 PHẠM PHÚ TÀI 27/12/1998 13.4 C74 C88 C86 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý Nộp BHHS
1513 DDCD11442 PHAN VĂN TÀI 20/07/1999 21.0 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
1514 DDCD1676 PHAN VĂN TÀI 28/11/1999 16.9 C73 C80 C71 C80 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường  
1515 DDCD12062 TRẦN ANH TÀI 08/03/1999 24.5 C72 C71 C84 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1516 DDCD11624 TRẦN ĐẮC TÀI 10/02/1999 21.8 C73 C72 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1517 DDCD22251 TRẦN ĐỨC TÀI 10/06/1998 21.2 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1518 DDCD1401 TRẦN HỒ CHÍ TÀI 12/03/1999 23.9 C71 C73 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1519 DDCD11314 TRẦN NGUYÊN TÀI 24/08/1999 15.6 C86 C75 C75 C86 Quản lý Xây dựng  
1520 DDCD1921 VÕ THÀNH TÀI 19/02/1999 19.9 C74 C75 C80 C74 Công nghệ Thông tin  
1521 DDCD1176 VÕ MINH TẠI 26/06/1999 21.9 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1522 DDCD11392 BÙI THANH TAM 13/07/1999 19.3 C74 C78 C78 C74 Công nghệ Thông tin  
1523 DDCD1563 NGUYỄN THỊ TAM 01/01/1980 15.6 C77 C82 C71 C77 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông Nộp BHHS
1524 DDCD12102 NGUYỄN ĐÌNH MINH TÁM 20/04/1999 16.5 C73 C71 C78 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1525 DDCD1953 ĐẶNG VĂN TÂM 11/11/1999 14.4 C78 C75 C75 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt Nộp BHHS
1526 DDCD12107 ĐINH CÔNG TÂM 19/12/1999 25.1 C71 C74 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1527 DDCD11543 ĐOÀN VĂN TÂM 17/02/1999 21.7 C86 C74 C85 C86 Quản lý Xây dựng  
1528 DDCD11787 HUỲNH CÔNG PHƯƠNG TÂM 01/10/1999 19.4 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1529 DDCD11950 NGUYỄN TÂM 19/10/1999 19.1 C74 C74 C75 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1530 DDCD12156 NGUYỄN TÂM 15/12/1999 23.2 C73 C82 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1531 DDCD1474 NGUYỄN TAM TÂM 02/02/1998 13.2 C73 C71 C84 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1532 DDCD1677 NGUYỄN THANH TÂM 08/09/1999 17.6 C73 C72 C74 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1533 DDCD11629 NGUYỄN VĂN TÂM 01/05/1999 17.8 C85 C84 C76 C85 Công nghệ Kỹ thuật Kiến trúc  
1534 DDCD11871 TRẦN VĂN TÂM 25/08/1999 19.5 C72 C71 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1535 DDCD11966 TRỊNH MINH TÂM 18/01/1999 15.6 C75 C78 C73 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
1536 DDCD1801 VÕ ĐĂNG QUYẾT TÂM 26/10/1999 21.1 C74 C83 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
1537 DDCD1926 VÕ NGỌC TÂM 07/07/1999 17.6 C73 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1538 DDCD12103 VÕ VĂN QUỐC TÂM 04/10/1999 23.7 C73 C74 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1539 DDCD1555 ĐOÀN TRƯƠNG NGỌC TÂN 18/04/1998 15.6 C74 C88 C78 C88 Hệ thống Thông tin Quản lý  
1540 DDCD11276 LÊ NHẬT TÂN 13/06/1999 19.3 C75 C73 C78 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông  
1541 DDCD1660 LÝ NHẬT TÂN 17/12/1999 16.7 C72 C71 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1542 DDCD11410 NGUYỄN DUY TÂN 28/11/1999 13.1 C73 C73 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1543 DDCD11126 NGUYỄN HOÀNG NHẬT TÂN 10/05/1999 17.9 C73 C72 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1544 DDCD11528 NGUYỄN LÊ TÂN 06/06/1999 18.4 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1545 DDCD11697 NGUYỄN MINH TÂN 13/11/1999 24.2 C74 C73 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
1546 DDCD1548 NGUYỄN VĂN TÂN 07/02/1999 23.0 C74 C71 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
1547 DDCD12034 PHAN TÁ TÂN 30/12/1999 18.1 C76 C84 C86 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1548 DDCD1584 TRẦN TÂN 07/10/1999 21.4 C82 C83 C71 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1549 DDCD1527 TRẦN NHẬT TÂN 15/04/1999 20.4 C73 C73 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
1550 DDCD1538 VI VĂN TÂN 13/10/1998 21.8 C71 C77 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
1551 DDCD152 VŨ NHẬT TÂN 05/02/1999 17.0 C72 C73 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1552 DDCD1395 LÊ MINH TẤN 21/04/1999 20.1 C73 C72 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1553 DDCD1766 NGUYỄN TRỌNG TẤN 11/05/1999 20.9 C72 C75 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử Nộp BHHS
1554 DDCD1403 PHẠM QUANG TẤN 18/03/1999 18.7 C73 C72 C77 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1555 DDCD11217 PHAN VĂN TẤN 10/01/1999 21.2 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1556 DDCD11312 TRẦN VĂN TẤN 21/02/1999 19.9 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1557 DDCD22227 PHAN VĂN TẠO 21/11/1999 22.0 C73 C71 C80 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1558 DDCD1891 HUỲNH VĂN TÂY 20/10/1999 21.5 C71 C78 C73 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1559 DDCD1604 NGUYỄN NGỌC BA TÂY 22/08/1999 23.0 C73 C71 C77 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1562 DDCD1862 NGUYEN THỊ HỌA MI TÊN 01/01/1999 16.5 C75 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
1563 DDCD11898 TRẦN QUỐC HUY TÊN 01/12/1999 12.5 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
1564 DDCD22200 ĐẶNG QUANG TÊNHUY 07/09/1999 21.0 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
1565 DDCD1568 LÊ VĂN TÈO 20/06/1999 30.5 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
1566 DDCD1915 ĐỖ PHÚ NGỌC THẠCH 26/07/1999 20.4 C74 C72 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
1567 DDCD1174 NGUYỄN ĐẶNG THẠCH 27/12/1997 20.5 C73 C76 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1568 DDCD11419 NGUYỄN ĐỨC THẠCH 22/09/1999 22.2 C72 C75 C71 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1569 DDCD1895 PHẠM NHƯ THẠCH 31/03/1999 19.8 C73 C75 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1570 DDCD11932 PHẠM VĂN THẠCH 14/05/1999 21.4 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1571 DDCD11602 PHAN HOÀNG THẠCH 17/02/1998 24.8 C73 C72 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1572 DDCD1190 QUÁCH VĂN THẠCH 20/05/1999 19.9 C71 C82 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1573 DDCD1827 LÊ VĂN NAM THÁI 20/08/1999 18.7 C73 C71 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1574 DDCD22263 NGUYỄN THANH THÁI 16/12/1999 17.0 C71 C86 C76 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1575 DDCD11186 PHẠM VĂN THÁI 10/07/1999 18.7 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1576 DDCD12192 PHAN HỒNG THÁI 29/05/1999 25.8 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1577 DDCD1402 TRẦN QUANG THẠI 06/06/1999 25.3 C71 C73 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1578 DDCD11435 LÊ THỊ THẮM 25/05/1999 20.3 C83 C74 C79 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
1579 DDCD11372 NGUYỄN ĐÌNH THẬM 03/08/1998 20.4 C73 C71 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô Nộp BHHS
1580 DDCD12155 NGUYỄN KIM THÂN 15/08/1999 22.0 C74 C85 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
1581 DDCD11228 PHẠM HÙNG THĂNG 15/02/1999 23.2 C74 C72 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
1582 DDCD1725 NGUYỄN VÂN THẤNG 27/11/1999 16.8 C73 C73 C73 x Chọn lại ngành Nộp BHHS
1583 DDCD1908 BÙI ĐÌNH THẮNG 02/07/1998 19.5 C74 C73 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
1584 DDCD1258 BÙI VĂN THẮNG 17/05/1998 22.7 C72 C71 C82 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1585 DDCD11515 CAO CHIẾN THẮNG 06/09/1999 20.5 C72 C78 C86 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1586 DDCD158 ĐINH MINH THẮNG 29/10/1998 20.2 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1587 DDCD1543 DƯƠNG QUANG THẮNG 02/11/1999 21.1 C71 C73 C74 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1588 DDCD12142 HỨA ĐẠI THẮNG 22/10/1999 19.6 C74 C73 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
1589 DDCD1974 HUỲNH LÊ THANH THẮNG 04/09/1999 21.7 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1590 DDCD11924 LÊ HỒNG THẮNG 27/03/1999 21.6 C71 C78 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1591 DDCD1877 LÊ HUỲNH CHIẾN THẮNG 13/05/1999 20.1 C73 C71 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1592 DDCD12049 LÊ TẤN THẮNG 10/09/1999 19.6 C72 C76 C86 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1593 DDCD11371 LÊ VĂN THẮNG 15/06/1999 16.2 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1594 DDCD1717 MAI VĂN THẮNG 15/01/1999 20.5 C74 C71 C73 C74 Công nghệ Thông tin  
1595 DDCD1252 MAI VĂN THẮNG 02/12/1999 22.7 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1596 DDCD1428 NGUYỄN THẮNG 31/03/1999 22.1 C73 C72 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1597 DDCD1731 NGUYỄN ĐÌNH QUỐC THẮNG 01/03/1998 22.5 C74 C75 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
1598 DDCD1217 NGUYỄN GIÁC THẮNG 03/01/1999 21.3 C73 C73 C73 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1599 DDCD11793 NGUYỄN HỮU THẮNG 07/02/1999 14.8 C71 C84 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
1600 DDCD1719 NGUYỄN MINH THẮNG 29/05/1999 25.0 C73 C82 C74 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1601 DDCD11745 NGUYỄN MINH THẮNG 12/07/1999 15.9 C84 C86 C71 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng Nộp BHHS
1602 DDCD11645 NGUYỄN THÀNH THẮNG 20/05/1999 18.3 C82 C82 C82 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1603 DDCD11092 NGUYỄN TOÀN THẮNG 02/02/1999 20.6 C71 C73 C75 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1604 DDCD12075 NGUYỄN TRỌNG THẮNG 21/04/1999 21.4 C72 C72 C72 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1605 DDCD11728 PHAN ĐÌNH THẮNG 02/10/1996 21.3 C77 C74 C83 C77 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông  
1606 DDCD1235 PHAN THANH THẮNG 23/02/1998 18.2 C71 C74 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1607 DDCD11141 PHAN THÀNH THẮNG 06/04/1999 18.4 C73 C71 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1608 DDCD11649 PHAN VIẾT THẮNG 26/10/1999 15.4 C76 C73 C71 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Nộp BHHS
1609 DDCD11746 TRẦN ĐÌNH THẮNG 11/07/1999 22.2 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1610 DDCD11356 TRẦN THANH THẮNG 06/03/1999 20.0 C73 C77 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1611 DDCD11848 TRẦN VĂN THẮNG 15/08/1999 19.0 C84 C72 C73 C84 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  
1612 DDCD11197 TRẦN VĂN THẮNG 03/09/1999 22.3 C74 C78 C82 C74 Công nghệ Thông tin  
1613 DDCD1640 TRƯƠNG ĐỨC THẮNG 26/08/1999 17.1 C82 C72 C71 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1614 DDCD11369 NGUYỄN TIẾN THẲNG 02/01/1999 21.1 C76 C76 C76 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Nộp BHHS
1615 DDCD11837 HOÀNG NGỌC THANH 24/05/1999 10.1 C74 C75 C75 C75 Công nghệ KT Điện tử - Truyền thông Nộp BHHS
1616 DDCD11309 LÊ DUY THANH 11/08/1999 18.2 C72 C74 C73 C72 Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử  
1617 DDCD1707 LƯU VĂN THANH 29/01/1999 20.8 C74 C73 C71 C74 Công nghệ Thông tin  
1618 DDCD1993 NGUYỄN BÁ THANH 05/11/1999 17.5 C73 C74 C78 C74 Công nghệ Thông tin  
1619 DDCD12026 NGUYỄN PHƯỚC THANH 30/10/1999 19.9 C73 C83 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1620 DDCD22237 NGUYỄN THÁI THANH 30/06/1999 20.9 C71 C71 C71 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1621 DDCD1163 NGUYỄN THỊ THANH 20/08/1999 20.7 C83 C87 C79 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
1622 DDCD11703 NGUYỄN THỊ HOÀI THANH 28/06/1999 22.5 C74 C80 C83 C74 Công nghệ Thông tin Nộp BHHS
1623 DDCD1755 NGUYỄN VĂN THANH 28/03/1999 21.7 C73 C72 C82 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1624 DDCD11446 PHẠM VĂN THANH 16/11/1999 21.7 C76 C73 C72 C76 Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
1625 DDCD1308 TRẦN DUY THANH 11/07/1999 20.0 C71 C72 C74 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí  
1626 DDCD1624 TRẦN THỊ KIM THANH 15/03/1999 23.1 C74 C74 C74 C74 Công nghệ Thông tin  
1627 DDCD139 TRẦN VĂN THANH 07/06/1998 25.9 C83 C77 C80 C83 Công nghệ Thực phẩm Nộp BHHS
1628 DDCD11167 TRẦN VĂN THANH 20/07/1999 19.2 C78 C73 C75 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt  
1629 DDCD11039 ĐẬU TRỌNG THÀNH 07/11/1999 21.8 C73 C75 C75 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1630 DDCD11027 HUỲNH MINH THÀNH 04/06/1999 18.8 C73 C82 C71 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1631 DDCD1288 LÊ CAO THÀNH 20/07/1999 18.7 C82 C75 C75 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử Nộp BHHS
1632 DDCD11810 LÊ NGUYÊN THÀNH 19/10/1999 19.9 C73 C71 C72 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1633 DDCD11548 LÊ SỸ THÀNH 07/09/1999 23.1 C74 C76 C72 C74 Công nghệ Thông tin  
1634 DDCD1724 LÊ TẤN THÀNH 13/09/1999 14.9 C73 C71 C72 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
1635 DDCD1301 LÊ TIẾN THÀNH 20/08/1999 23.6 C73 C74 C76 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1636 DDCD11495 LÊ VĂN THÀNH 27/08/1999 21.3 C73 C82 C71 C73 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  
1637 DDCD11648 NGUYỄN CÔNG THÀNH 02/10/1999 21.4 C74 C72 C75 C74 Công nghệ Thông tin  
1638 DDCD1534 NGUYỄN LÊ THÀNH 09/12/1998 19.6 C78 C72 C79 C78 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt Nộp BHHS
1639 DDCD1495 NGUYỄN LƯƠNG HUY THÀNH 28/10/1992 17.7 C71 C73 C82 C71 Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí Nộp BHHS
1640 DDCD1106 NGUYỄN VĂN THÀNH 06/02/1999 25.2 C82 C73 C74 C82 Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện tử  
1641 DDCD11483 NGUYỄN VĂN THÀNH 26/04/1999 20.0 C74 C88 C88 C74 Công nghệ Thông tin  
1642 DDCD11836 NGUYỄN VĂN